Club Queretaro vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-1 Mazatlán tại Liga MX, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 3, hòa 4, Mazatlán thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio La Corregidora, Santiago de Queretaro
- Trọng tài
- F. Hernández
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- LLDWL Mazatlán
- 9' Kevin Escamilla
- 13' Omar Mendoza
- 14' Raúl Sandoval
- 17' Christian Rivera
- 37' R. Zúñiga · J. Perlaza 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Colula ▼ R. Sandoval
- 46' ▲ E. Bello ▼ A. Montaño
- 49' 1-1 N. Benedetti · E. Bello
- 69' ▲ J. Colmán ▼ F. Venegas
- 71' ▲ M. Duarte ▼ C. Aboagye
- 71' ▲ J. Hernández ▼ K. Escamilla
- 76' ▲ C. Guzmán ▼ J. Perlaza
- 76' ▲ Á. Verda ▼ J. Torres
- 78' ▲ M. Fabián ▼ N. Benedetti
- 78' ▲ A. Nahuelpán ▼ A. Loba
- 82' Miguel Barbieri
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Alcalá 6.3
- 2O. Mendoza 6.6
- 35K. Balanta 7.2
- 6M. Barbieri 6.3
- 24J. Perlaza ⇢ ▼ 76' 7.5
- 5K. Escamilla ▼ 71' 6.3
- 23C. Rivera 7.0
- 10C. Aboagye ▼ 71' 6.2
- 18P. Barrera 7.2
- 19R. Zúñiga ⚽ 7.2
- 9J. Torres ▼ 76' 6.6
Dự bị 10
- 11M. Duarte ▲ 71' 6.9
- 14J. Hernández ▲ 71' 6.9
- 3C. Guzmán ▲ 76' 6.7
- 33Á. Verda ▲ 76' 6.9
- 13C. Higuera
- 17É. Vera
- 28Alberto García
- 4R. Fernández
- 7R. López
- 25D. Cervantes
- 27N. Vikonis 7.3
- 5F. Almada 7.0
- 14O. Alanís 6.9
- 17F. Venegas ▼ 69' 6.9
- 28J. Padilla 7.3
- 22A. Montaño ▼ 46' 6.6
- 35J. Intriago 6.9
- 6R. Meraz 7.2
- 19R. Sandoval ▼ 46' 6.5
- 9A. Loba ▼ 78' 6.3
- 10N. Benedetti ⚽ ▼ 78' 7.5
Dự bị 10
- 15B. Colula ▲ 46' 6.6
- 21E. Bello ▲ 46' 6.9
- 8J. Colmán ▲ 69' 6.7
- 11M. Fabián ▲ 78' 6.2
- 32A. Nahuelpán ▲ 78' 6.3
- 1R. Gutiérrez
- 18E. Cedillo
- 16E. Sánchez
- 4E. Orona
- 29F. Illescas
Thống kê
04⚑7
⚑010
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm8
6Trúng đích3
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
7Phạt góc0
3Việt vị0
8Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
2Cứu thua5
375Chuyền bóng521
282Chuyền chính xác436
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
34Trận đấu34
34Ghi được36
56Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai17