Club Queretaro vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 0-2 Mazatlán tại Liga MX, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 3, hòa 4, Mazatlán thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Corregidora, Santiago de Querétaro
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- LLDWL Mazatlán
- 13' Emanuel Gularte
- 28' ▲ Ó. Manzanárez ▼ S. Sosa
- 31' Oscar Manzanares
- 42' 0-1 A. Montaño
- 45'+3 Hugo Gonzalez
- 45' Andres Montaño
- HT0-1
- 57' ▲ E. Ayón ▼ R. Sandoval
- 57' ▲ J. Sierra ▼ F. Batista
- 66' ▲ A. Escoboza ▼ S. Rodríguez
- 66' ▲ B. Colula ▼ J. Madueña
- 70' ▲ B. Vázquez ▼ F. Venegas
- 70' ▲ A. Preciado ▼ F. Lértora
- 74' 0-2 J. Esquivel · J. Colmán
- 75' ▲ R. Meraz ▼ J. Esquivel
- 82' ▲ E. Bello ▼ J. Colmán
- 83' ▲ A. Medina ▼ G. del Prete
- 84' Bryan Colula
- FT0-2
Đội hình
- 1F. Tapia 7.0
- 12J. Gómez 7.0
- 4E. Gularte 3.0
- 6M. Barbieri 7.2
- 17F. Venegas ▼ 70' 6.9
- 7S. Sosa ▼ 28' 6.7
- 14F. Lértora ▼ 70' 6.3
- 5K. Escamilla 6.9
- 13R. Sandoval ▼ 57' 6.3
- 8P. Barrera 6.5
- 9F. Batista ▼ 57' 6.6
Dự bị 10
- 3Ó. Manzanárez ▲ 28' 6.7
- 26E. Ayón ▲ 57' 6.2
- 23J. Sierra ▲ 57' 6.5
- 18B. Vázquez ▲ 70' 6.5
- 21A. Preciado ▲ 70' 6.2
- 28R. Rubín
- 20M. Domínguez
- 32M. Río
- 25G. Allison
- 27N. Cordero
- 13H. González 6.9
- 33J. Madueña ▼ 66' 7.3
- 5F. Almada 7.5
- 3G. Sánchez 6.9
- 12S. Rodríguez ▼ 66' 6.9
- 16J. Esquivel ⚽ ▼ 75' 7.7
- 23S. Flores 7.6
- 32G. del Prete ▼ 83' 7.3
- 22A. Montaño ⚽ 8.5
- 8J. Colmán ⇢ ▼ 82' 7.7
- 24L. Amarilla 7.3
Dự bị 10
- 17A. Escoboza ▲ 66' 6.9
- 15B. Colula ▲ 66' 6.9
- 6R. Meraz ▲ 75' 6.7
- 21E. Bello ▲ 82' 6.5
- 7A. Medina ▲ 83' 6.7
- 1R. Gutiérrez
- 18S. Plaza
- 208R. Árciga
- 2L. Olivas
- 9B. Rubio
Thống kê
11⚑8
⚑230
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm23
0Trúng đích8
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn10
8Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
355Chuyền bóng608
283Chuyền chính xác527
80%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
43Trận đấu40
48Ghi được53
63Thủng lưới65
1.12Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai32