Mazatlán vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 3-0 Club Queretaro tại Liga MX, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 3, hòa 4, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- DDLWW Club Queretaro
- 40' ▲ E. Bello ▼ A. Loba
- 45'+4 Camilo Sanvezzo
- HT0-0
- 46' ▲ A. Montaño ▼ J. Esquivel
- 51' Jair Díaz
- 60' ▲ M. Laínez ▼ J. Sierra
- 66' ▲ M. García ▼ Camilo Sanvezzo
- 71' Yoel Bárcenas
- 72' Oscar Manzanares
- 75' Luis Amarilla
- 76' ▲ F. Venegas ▼ J. Díaz
- 76' ▲ A. Medina ▼ Y. Bárcenas
- 77' J. Colmán · A. Montaño 1-0
- 79' Federico Lértora
- 82' ▲ P. Yrízar ▼ K. Escamilla
- 87' Facundo Almada
- 88' F. Venegas · A. Montaño 2-0
- 90'+1 L. Amarilla · J. Colmán 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 13H. González 8.2
- 15B. Colula 7.3
- 5F. Almada 7.3
- 31V. Alvarado 6.9
- 4J. Díaz ▼ 76' 6.9
- 11Y. Bárcenas ▼ 76' 7.0
- 35J. Intriago 7.2
- 16J. Esquivel ▼ 46' 6.5
- 8J. Colmán ⚽ ⇢ 9.6
- 9A. Loba ▼ 40' 6.6
- 24L. Amarilla ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 21E. Bello ▲ 40' 7.3
- 22A. Montaño ▲ 46' 8.2
- 17F. Venegas ⚽ ▲ 76' 7.7
- 7A. Medina ▲ 76' 6.9
- 29R. Camacho
- 28J. Padilla
- 1R. Gutiérrez
- 2L. Olivas
- 33J. Madueña
- 23S. Flores
- 25G. Allison 6.6
- 2O. Mendoza 6.3
- 4E. Gularte 6.2
- 6M. Barbieri 6.6
- 3Ó. Manzanárez 6.6
- 8P. Barrera 6.6
- 5K. Escamilla ▼ 82' 6.7
- 14F. Lértora 6.5
- 23J. Sierra ▼ 60' 6.7
- 27N. Cordero 6.9
- 17Camilo Sanvezzo ▼ 66' 6.6
Dự bị 10
- 20M. Laínez ▲ 60' 6.5
- 22M. García ▲ 66' 6.5
- 11P. Yrízar ▲ 82' 6.7
- 210L. Vargas
- 31A. Arana
- 199M. González
- 183A. Pérez
- 28A. García
- 10J. Montecinos
- 201P. Ortíz
Thống kê
04⚑6
⚑520
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm11
7Trúng đích2
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
12Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn4
6Phạt góc5
0Việt vị2
16Phạm lỗi19
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
475Chuyền bóng255
395Chuyền chính xác163
83%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
40Trận đấu43
53Ghi được48
65Thủng lưới63
1.33Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai30