Mazatlán vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 2-1 Club Queretaro tại Liga MX, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 3, hòa 4, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio de Mazatlán, Mazatlán
- Trọng tài
- Ó. Macías
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- LDDLW Club Queretaro
- 32' 0-1 J. Dos Santos · P. Barrera
- HT0-1
- 46' ▲ Giovanni Augusto ▼ B. Rubio
- 46' ▲ S. Rodríguez ▼ C. Vargas
- 50' Camilo Sanvezzo · D. Amador 1-1
- 52' I. Moreno · J. Padilla 2-1
- 57' ▲ N. Sosa ▼ J. Montero
- 65' ▲ E. Sánchez ▼ I. Moreno
- 72' ▲ D. Cabrera ▼ K. Escamilla
- 76' ▲ J. Zavala ▼ R. Meraz
- 76' ▲ S. Arce ▼ Camilo Sanvezzo
- 78' A. Sanchez
- 85' ▲ R. Torres ▼ E. Vera
- 85' ▲ J. Doldán ▼ O. Mendoza
- 85' ▲ R. Díaz ▼ W. Aguerre
- FT2-1
Đội hình
- 27N. Vikonis 6.3
- 3N. Vidrio 7.3
- 28J. Padilla ⇢ 7.5
- 5C. Vargas ▼ 46' 6.9
- 4N. Díaz 6.9
- 8G. Freitas 7.2
- 11D. Amador ⇢ 7.5
- 6R. Meraz ▼ 76' 6.6
- 17I. Moreno ⚽ ▼ 65' 7.2
- 7Camilo Sanvezzo ⚽ ▼ 76' 7.0
- 23B. Rubio ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 10Giovanni Augusto ▲ 46' 6.5
- 189S. Rodríguez ▲ 46' 6.7
- 16E. Sánchez ▲ 65' 6.7
- 22J. Zavala ▲ 76' 6.3
- 195S. Arce ▲ 76' 6.5
- 1W. Sandoval
- 33R. Gutiérrez
- 2Ygor Nogueira
- 185M. Lozano
- 9M. Rangel
- 1W. Aguerre ▼ 85' 6.2
- 2O. Mendoza ▼ 85' 6.6
- 17E. Vera ▼ 85' 6.7
- 25D. Cervantes 6.7
- 26M. Perg 6.9
- 10J. Montero ▼ 57' 6.9
- 5K. Escamilla ▼ 72' 6.7
- 35K. Balanta 6.9
- 11B. Olivera 6.5
- 18P. Barrera ⇢ 7.3
- 9J. Dos Santos ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 20N. Sosa ▲ 57' 6.7
- 23D. Cabrera ▲ 72' 6.7
- 16R. Torres ▲ 85' 6.3
- 22J. Doldán ▲ 85' 6.6
- 21R. Díaz ▲ 85' 6.3
- 208A. Rivero
- 4A. Hernández
- 33J. Meza
- 15M. Viniegra
- 29A. García
Thống kê
01⚑4
⚑600
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm14
4Trúng đích1
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn6
4Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
0Cứu thua2
414Chuyền bóng338
330Chuyền chính xác263
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
37Trận đấu38
40Ghi được36
51Thủng lưới46
1.08Bàn thắng mỗi trận0.95
8Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai18