Club Queretaro vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-0 Mazatlán tại Liga MX, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 3, hòa 4, Mazatlán thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Corregidora, Santiago de Querétaro
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- LLDWL Mazatlán
- 4' Francisco Venegas
- 18' Jefferson Intriago
- 23' R. Bogarín · L. Rodríguez 1-0
- 30' Rodrigo Bogarín
- 32' Mauro Laínez
- 45' Facundo Almada
- HT1-0
- 46' ▲ J. Perlaza ▼ J. Colmán
- 56' Rodrigo Bogarín
- 56' Rodrigo Bogarín
- 59' Mauro Laínez
- 59' Mauro Laínez
- 60' ▲ K. Escamilla ▼ R. Cisneros
- 60' ▲ L. Amarilla ▼ R. Pizarro
- 70' ▲ O. Moreno ▼ F. Almada
- 70' ▲ A. Torres ▼ J. Intriago
- 71' ▲ O. Mendoza ▼ J. Gómez
- 71' ▲ P. Ortíz ▼ F. Venegas
- 82' ▲ R. Camacho ▼ A. Duarte
- 82' ▲ S. Rodríguez ▼ J. Díaz
- 90'+3 Nicolás Benedetti
- FT1-0
Đội hình
- 23J. Hernández 7.2
- 12J. Gómez ▼ 71' 6.9
- 3Ó. Manzanárez 7.3
- 6J. Canale 7.2
- 17F. Venegas ▼ 71' 6.7
- 28R. Bogarín ⚽ 6.9
- 14F. Lértora 7.0
- 19J. Colmán ▼ 46' 6.3
- 10L. Rodríguez ⇢ 7.2
- 18R. Cisneros ▼ 60' 6.7
- 7A. Preciado 7.2
Dự bị 10
- 26J. Perlaza ▲ 46' 6.9
- 5K. Escamilla ▲ 60' 6.6
- 2O. Mendoza ▲ 71' 6.3
- 33P. Ortíz ▲ 71' 6.6
- 8P. Barrera
- 25G. Allison
- 4F. Russo
- 13E. Armenta
- 9B. Rubio
- 27D. López
- 13H. González 6.7
- 5F. Almada ▼ 70' 6.5
- 3G. Sánchez 6.6
- 4J. Díaz ▼ 82' 6.6
- 200G. Adame 7.0
- 35J. Intriago ▼ 70' 7.5
- 23J. Sierra 7.0
- 14M. Laínez 5.6
- 10N. Benedetti 7.3
- 20R. Pizarro ▼ 60' 7.2
- 9A. Duarte ▼ 82' 6.3
Dự bị 10
- 7L. Amarilla ▲ 60' 6.3
- 34O. Moreno ▲ 70' 6.7
- 18A. Torres ▲ 70' 6.9
- 29R. Camacho ▲ 82' 6.3
- 12S. Rodríguez ▲ 82' 6.6
- 201S. Godínez
- 182Á. Leyva
- 1R. Gutiérrez
- 187C. Castro
- 189Á. Saavedra
Thống kê
13⚑2
⚑1451
27%Kiểm soát bóng73%
6Dứt điểm11
3Trúng đích3
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
2Phạt góc14
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
215Chuyền bóng571
165Chuyền chính xác519
77%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
38Trận đấu42
33Ghi được38
63Thủng lưới54
0.87Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai15