Mazatlán vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 2-2 Club Queretaro tại Liga MX, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 3, hòa 4, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- DDLWW Club Queretaro
- 9' ▲ R. Franco ▼ L. Merolla
- 17' R. Camacho 1-0
- 20' 1-1 L. Rodríguez
- 40' R. Camacho 2-1
- 45'+7 Jair Díaz
- 45'+4 Roberto Meraz
- HT2-1
- 46' ▲ S. Rodríguez ▼ J. Colmán
- 46' ▲ J. Esquivel ▼ R. Franco
- 53' Francisco Venegas
- 55' ▲ J. Robles ▼ S. Hernández
- 56' ▲ R. Pizarro ▼ R. Árciga
- 56' ▲ B. Rubio ▼ R. Camacho
- 56' ▲ D. Benedetto ▼ R. Cisneros
- 68' Kevin Escamilla
- 71' ▲ R. Rubín ▼ K. Escamilla
- 82' ▲ J. Gómez ▼ F. Venegas
- 82' ▲ A. Medina ▼ O. Mendoza
- 90'+4 2-2 R. Rubín · A. Medina
- FT2-2
Đội hình
- 13H. González 8.5
- 3G. Sánchez 6.9
- 19L. Merolla ▼ 9' 6.9
- 4J. Díaz 6.9
- 15B. Colula 6.9
- 20R. Árciga ▼ 56' 6.9
- 6R. Meráz 6.7
- 23J. Sierra 6.2
- 11Y. Bárcenas 7.5
- 29R. Camacho ⚽2 ▼ 56' 8.2
- 8J. Colmán ▼ 46' 6.6
Dự bị 10
- 204R. Franco ▲ 9' 6.2
- 12S. Rodríguez ▲ 46' 6.9
- 16J. Esquivel ▲ 46' 6.7
- 22R. Pizarro ▲ 56' 6.5
- 9B. Rubio ▲ 56' 6.6
- 10N. Benedetti
- 1R. Gutiérrez
- 18A. Torres
- 27W. Vargas
- 14M. Laínez
- 25G. Allison 6.6
- 2O. Mendoza ▼ 82' 6.3
- 22M. Río 7.2
- 4F. Russo 7.2
- 17F. Venegas ▼ 82' 6.9
- 5K. Escamilla ▼ 71' 6.3
- 14F. Lértora 7.3
- 8P. Barrera 7.0
- 10L. Rodríguez ⚽ 7.6
- 189S. Hernández ▼ 55' 6.5
- 18R. Cisneros ▼ 56' 6.9
Dự bị 10
- 187J. Robles ▲ 55' 6.6
- 19D. Benedetto ▲ 56' 7.0
- 28R. Rubín ⚽ ▲ 71' 7.2
- 12J. Gómez ▲ 82' 6.7
- 11A. Medina ▲ 82' 7.5
- 33P. Ortíz
- 240J. Quiroz
- 23J. Hernández 6.5
- 9A. Loba
- 24B. Vázquez
Thống kê
02⚑4
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm21
6Trúng đích11
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
4Phạt góc7
1Việt vị0
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
9Cứu thua4
425Chuyền bóng489
345Chuyền chính xác402
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu38
38Ghi được33
54Thủng lưới63
0.9Bàn thắng mỗi trận0.87
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai20