Mazatlán vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 1-1 Club Queretaro tại Liga MX, 17 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 3, hòa 4, Club Queretaro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio de Mazatlán, Mazatlán
- Trọng tài
- L. Santander
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- DDLWW Club Queretaro
- HT0-0
- 46' Rodrigo Lopez
- 46' ▲ J. Romagnoli ▼ P. Barrera
- 55' Gonzalo Sosa
- 61' ▲ Y. Bárcenas ▼ M. Fabián
- 61' ▲ B. Rubio ▼ G. Sosa
- 63' ▲ J. Hernández ▼ R. López
- 63' ▲ A. Sepúlveda ▼ A. Nahuelpán
- 71' ▲ E. Bello ▼ J. Colmán
- 81' ▲ R. Torres ▼ K. Balanta
- 82' ▲ E. Ayón ▼ L. Sequeira
- 84' 0-1 R. Torres · J. Romagnoli
- 85' ▲ M. Sansores ▼ R. Meraz
- 85' ▲ B. Colula ▼ C. Vargas
- 86' Raúl Torres
- 88' O. Alanís · Y. Bárcenas 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 27N. Vikonis 7.7
- 28J. Padilla 6.7
- 17Jorge Meré 6.6
- 14O. Alanís ⚽ 7.3
- 5C. Vargas ▼ 85' 6.9
- 10N. Benedetti 6.5
- 35J. Intriago 7.2
- 6R. Meraz ▼ 85' 6.7
- 8J. Colmán ▼ 71' 6.9
- 11M. Fabián ▼ 61' 6.3
- 9G. Sosa ▼ 61' 6.2
Dự bị 10
- 7Y. Bárcenas ▲ 61' 7.2
- 23B. Rubio ▲ 61' 6.6
- 21E. Bello ▲ 71' 6.3
- 25M. Sansores ▲ 85' 6.3
- 15B. Colula ▲ 85' 6.3
- 3N. Vidrio
- 33R. Gutiérrez
- 16E. Sánchez
- 22A. Montaño
- 4E. Orona
- 4A. Rodríguez 6.3
- 2O. Mendoza 6.5
- 35K. Balanta ▼ 81' 6.6
- 3J. Silva 6.6
- 27G. Rojas 7.3
- 7L. Sequeira ▼ 82' 7.5
- 202R. López ▼ 63' 6.9
- 5K. Escamilla 7.3
- 18P. Barrera ▼ 46' 6.9
- 19J. Angulo 6.9
- 32A. Nahuelpán ▼ 63' 6.9
Dự bị 10
- 8J. Romagnoli ▲ 46' 7.0
- 14J. Hernández ▲ 63' 6.5
- 15A. Sepúlveda ▲ 63' 6.6
- 16R. Torres ⚽ ▲ 81' 7.2
- 26E. Ayón ▲ 82' 6.9
- 34R. Fernández
- 29W. Aguerre
- 10C. Aboagye
- 11M. Osuna
- 12A. Figueroa
Thống kê
01⚑3
⚑620
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm15
2Trúng đích7
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
3Phạt góc6
0Việt vị1
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
6Cứu thua1
462Chuyền bóng350
370Chuyền chính xác267
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
34Trận đấu34
36Ghi được34
65Thủng lưới56
1.06Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai17