Club Necaxa vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 1-1 Cruz Azul tại Liga MX, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 2, hòa 2, Cruz Azul thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- LLLWW Cruz Azul
- 33' ▲ J. Orozco ▼ G. Piovi
- HT0-0
- 54' ▲ R. Monreal ▼ T. Badaloni
- 59' Jeremy Márquez
- 61' ▲ I. Rivero ▼ J. Marquez
- 61' ▲ C. Rodriguez ▼ L. Romero
- 61' ▲ C. Rotondi ▼ O. Campos
- 65' 0-1 A. Morales · C. Rotondi
- 68' ▲ P. Perez ▼ A. Pena
- 79' Willer Ditta
- 80' ▲ G. Fernandez ▼ A. Sepulveda
- 83' ▲ J. Rojas ▼ E. Lara
- 86' A. Palavecino · K. Rosero 1-1
- 90'+4 José Rivero
- FT1-1
Đội hình
- 22E. Unsain 6.9
- 26E. Lara ▼ 83' 6.3
- 4A. Pena ▼ 68' 6.3
- 16C. Calderon 6.6
- 5T. Jacob 6.9
- 7K. Rosero ⇢ 6.9
- 29I. Rodriguez 6.5
- 8A. Palavecino ⚽ 8.2
- 24F. Rossano 6.5
- 27D. Cambindo 6.2
- 9T. Badaloni ▼ 54' 6.9
Dự bị 10
- 12L. Jimenez
- 2E. Martinez
- 3A. Oliveros
- 13A. Andrade
- 17R. Cortez
- 15P. Perez ▲ 68' 7.0
- 14D. De Buen
- 30R. Monreal ▲ 54' 6.9
- 21J. Rojas ▲ 83' 6.3
- 11R. Sanchez
- 23K. Mier 7.5
- 4W. Ditta 7.0
- 17A. Garcia 7.0
- 33G. Piovi ▼ 33' 6.7
- 194A. Morales ⚽ 8.2
- 16J. Marquez ▼ 61' 6.9
- 8L. Faravelli 6.3
- 3O. Campos ▼ 61' 6.9
- 20J. Paradela 7.5
- 18L. Romero ▼ 61' 6.6
- 9A. Sepulveda ▼ 80' 5.6
Dự bị 10
- 1A. Gudino
- 5J. Orozco ▲ 33' 6.2
- 2J. Sanchez
- 7M. Bogusz
- 6E. Lira
- 15I. Rivero ▲ 61' 6.3
- 19C. Rodriguez ▲ 61' 6.2
- 200E. Sanchez
- 21G. Fernandez ▲ 80' 6.2
- 29C. Rotondi ▲ 61' 7.0
Thống kê
00⚑2
⚑330
39%Kiểm soát bóng61%
18Dứt điểm9
4Trúng đích4
10Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
2Phạt góc3
1Việt vị3
14Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
3Cứu thua3
290Chuyền bóng451
204Chuyền chính xác359
70%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu58
57Ghi được104
70Thủng lưới63
1.43Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai57