Club Necaxa
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cruz Azul

Club Necaxa vs Cruz Azul

Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 1-0 Cruz Azul tại Liga MX, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 2, hòa 2, Cruz Azul thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Victoria de Aguascalientes, Aguascalientes
Trọng tài
J. Camacho
Phong độ
WLDLD Club Necaxa
LLLWW Cruz Azul
  1. 14' Édgar Méndez · J. Pablo Segovia 1-0
  2. 21' F. Batista
  3. 24' J. Segovia
  4. 26' U. Antuna
  5. 36' A. Oliveros
  6. HT1-0
  7. 50' V. Poggi
  8. 52' E. Mendez
  9. 55' J. Corona
  10. 57' M. Giménez D. Batallini
  11. 59' A. Lotti C. Tabó
  12. 60' I. Morales J. Martínez
  13. 65' R. Monreal Édgar Méndez
  14. 65' J. Esquivel D. Gómez
  15. 72' J. Domínguez F. Batista
  16. 77' R. Carrera C. Rotondi
  17. 83' R. Huescas J. Domínguez
  18. 90'+8 H. Gonzalez
  19. 90'+9 I. Morales
  20. FT1-0

Đội hình

Club Necaxa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Lillini
  1. 22H. González 7.6
  2. 6J. Pablo Segovia 7.2
  3. 14F. Formiliano 7.5
  4. 2J. Van Rankin 7.0
  5. 4A. Peña 7.7
  6. 3A. Oliveros 6.9
  7. 25V. Poggi 6.6
  8. 196D. Gómez ▼ 65' 6.9
  9. 7Édgar Méndez ▼ 65' 7.3
  10. 10D. Batallini ▼ 57' 6.9
  11. 11F. Batista ▼ 72' 6.3

Dự bị 10

  1. 9M. Giménez ▲ 57' 6.3
  2. 30R. Monreal ▲ 65' 6.9
  3. 16J. Esquivel ▲ 65' 6.9
  4. 17J. Domínguez ▲ 72' 6.9
  5. 188R. Cortéz
  6. 28R. Ramírez
  7. 27H. Jurado
  8. 21M. Silvera
  9. 5E. Partida
  10. 12Á. Araos
Cruz Azul Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Gutiérrez
  1. 1J. Corona 6.7
  2. 4J. Domínguez ▼ 83' 7.2
  3. 12J. Martínez ▼ 60' 6.6
  4. 25R. Mori 6.7
  5. 24J. Escobar 7.0
  6. 15I. Rivero 6.3
  7. 19C. Rodríguez 7.7
  8. 6É. Lira 6.9
  9. 11C. Tabó ▼ 59' 6.7
  10. 7U. Antuna 6.6
  11. 29C. Rotondi ▼ 77' 7.0

Dự bị 10

  1. 21A. Lotti ▲ 59' 6.7
  2. 20I. Morales ▲ 60' 6.3
  3. 23R. Carrera ▲ 77' 6.2
  4. 18R. Huescas ▲ 83' 6.6
  5. 22R. Baca
  6. 30A. Gudiño
  7. 17A. Escoboza
  8. 28J. Silva
  9. 14A. Gutiérrez
  10. 26C. Vargas

Thống kê

062
830
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm17
3Trúng đích4
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
2Phạt góc8
2Việt vị1
26Phạm lỗi8
6Thẻ vàng3
4Cứu thua2
231Chuyền bóng500
137Chuyền chính xác401
59%Chính xác chuyền80%

So sánh

36Trận đấu47
37Ghi được60
54Thủng lưới68
1.03Bàn thắng mỗi trận1.28
6Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn27
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu