Cruz Azul
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Club Necaxa

Cruz Azul vs Club Necaxa

Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-0 Club Necaxa tại Liga MX, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 6, hòa 2, Club Necaxa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Azteca, D.F.
Trọng tài
E. Miranda
Phong độ
LLLWW Cruz Azul
WLDLD Club Necaxa
  1. 28' F. Madrigal D. Villalpando
  2. 38' I. Morales · R. Baca 1-0
  3. 40' Bryan Garnica
  4. 43' Agustín Oliveros
  5. HT1-0
  6. 54' Ángelo Araos
  7. 56' Joaquín Martínez
  8. 58' D. Parra A. Oliveros
  9. 58' H. Jurado B. Garnica
  10. 59' Édgar Méndez A. Araos
  11. 61' Á. Romero C. Rodríguez
  12. 61' G. Carneiro I. Morales
  13. 67' Alexis Peña
  14. 81' R. Guerrero U. Antuna
  15. 84' Ángel Romero
  16. 85' J. Godínez F. Batista
  17. 90'+7 Sebastián Jurado
  18. 90'+4 R. Huescas J. Martínez
  19. FT1-0

Đội hình

Cruz Azul Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Aguirre
  1. 33S. Jurado 7.3
  2. 12J. Martínez ▼ 90' 7.2
  3. 24J. Escobar 7.7
  4. 5L. Abram 6.6
  5. 15I. Rivero 7.2
  6. 6É. Lira 6.9
  7. 22R. Baca 6.7
  8. 7U. Antuna ▼ 81' 6.9
  9. 19C. Rodríguez ▼ 61' 6.3
  10. 29C. Rotondi 7.2
  11. 20I. Morales ▼ 61' 7.2

Dự bị 10

  1. 10Á. Romero ▲ 61' 6.3
  2. 8G. Carneiro ▲ 61' 6.9
  3. 183R. Guerrero ▲ 81' 6.3
  4. 18R. Huescas ▲ 90'
  5. 1J. Corona
  6. 206C. Jiménez
  7. 11C. Tabó
  8. 200J. García
  9. 30A. Gudiño
  10. 3J. Jiménez
Club Necaxa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Lozano
  1. 1L. Malagón 6.7
  2. 17B. García 7.3
  3. 4A. Peña 6.6
  4. 6J. Pablo Segovia 6.9
  5. 3A. Oliveros ▼ 58' 6.3
  6. 12A. Araos ▼ 59' 6.2
  7. 16J. Esquivel 7.7
  8. 10D. Villalpando ▼ 28' 6.7
  9. 18B. Garnica ▼ 58' 6.9
  10. 11F. Batista ▼ 85' 6.9
  11. 9M. Giménez 7.2

Dự bị 10

  1. 8F. Madrigal ▲ 28' 7.3
  2. 5D. Parra ▲ 58' 6.7
  3. 27H. Jurado ▲ 58' 6.3
  4. 7Édgar Méndez ▲ 59' 5.3
  5. 21J. Godínez ▲ 85' 6.3
  6. 14F. Formiliano
  7. 30R. Monreal
  8. 20L. Quintana
  9. 25V. Poggi
  10. 22H. González

Thống kê

033
440
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm17
4Trúng đích3
3Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn4
3Phạt góc4
4Việt vị1
6Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
3Cứu thua3
310Chuyền bóng440
227Chuyền chính xác365
73%Chính xác chuyền83%

So sánh

47Trận đấu36
60Ghi được37
68Thủng lưới54
1.28Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu