Cruz Azul
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 3:1
·
Club Necaxa

Cruz Azul vs Club Necaxa

Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-1 Club Necaxa tại Liga MX, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 6, hòa 2, Club Necaxa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura - Reclasificacion
Sân vận động
Estadio Azteca, D.F.
Trọng tài
Fernando Guerrero Ramirez, Mexico
Phong độ
LLLWW Cruz Azul
WLDLD Club Necaxa
  1. HT0-0
  2. 46' R. Baca A. Mayorga
  3. 56' J. Escobar 1-0
  4. 58' H. Jurado J. Escoboza
  5. 64' A. Palma F. Madrigal
  6. 65' F. Batista M. Giménez
  7. 69' S. Giménez I. Morales
  8. 69' Á. Romero C. Tabó
  9. 82' Á. Araos F. Meza
  10. 88' 1-1 R. Aguirre · Á. Araos
  11. 90' Rodrigo Aguirre
  12. 120'+1 F. Formiliano11mhỏng 11m
  13. 120'+2 Á. Romero11m 2-1
  14. 120'+3 2-2 Á. Araos11m
  15. 120'+4 A. Aldrete11m 3-2
  16. 120'+5 A. Oliveros11mhỏng 11m
  17. 120'+6 L. Abram11m 4-2
  18. 120'+7 A. Palma11mhỏng 11m
  19. FT1-1

Đội hình

Cruz Azul Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Reynoso
  1. 33S. Jurado 8.0
  2. 16A. Aldrete 6.9
  3. 4J. Domínguez 6.6
  4. 5L. Abram 7.0
  5. 24J. Escobar 7.7
  6. 2A. Mayorga ▼ 46' 6.3
  7. 15I. Rivero 6.9
  8. 6É. Lira 7.5
  9. 11C. Tabó ▼ 69' 6.9
  10. 20I. Morales ▼ 69' 7.0
  11. 7U. Antuna 6.6

Dự bị 9

  1. 22R. Baca ▲ 46' 6.7
  2. 29S. Giménez ▲ 69' 6.2
  3. 9Á. Romero ▲ 69' 7.0
  4. 194R. Huescas
  5. 12J. Martínez
  6. 183R. Guerrero
  7. 1J. Corona
  8. 206C. Jiménez
  9. 209J. Díaz
Club Necaxa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Fuentes
  1. 1L. Malagón 6.7
  2. 30F. Meza ▼ 82' 7.3
  3. 14F. Formiliano 6.9
  4. 3A. Oliveros 7.2
  5. 22J. Escoboza ▼ 58' 6.7
  6. 24R. González 7.2
  7. 6F. Madrigal ▼ 64' 6.9
  8. 11D. Villalpando 6.6
  9. 17B. García 6.9
  10. 27R. Aguirre 7.5
  11. 9M. Giménez ▼ 65' 7.0

Dự bị 10

  1. 207H. Jurado ▲ 58' 7.0
  2. 16A. Palma ▲ 64' 6.6
  3. 8F. Batista ▲ 65' 6.6
  4. 12Á. Araos ▲ 82' 7.5
  5. 2I. Domínguez
  6. 10M. Salas
  7. 19A. López
  8. 23E. Hernández
  9. 196D. Gómez
  10. 20L. Quintana

Thống kê

004
800
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm16
2Trúng đích7
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
4Phạt góc8
1Việt vị3
3Phạm lỗi12
6Cứu thua1
415Chuyền bóng421
323Chuyền chính xác337
78%Chính xác chuyền80%

So sánh

50Trận đấu41
65Ghi được54
52Thủng lưới51
1.3Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu