Cruz Azul vs Club Necaxa
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 4-1 Club Necaxa tại Liga MX, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 5, hòa 1, Club Necaxa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- WLDLD Club Necaxa
- HT0-0
- 52' J. Paradela · C. Rotondi 1-0
- 54' José Paradela
- 55' ▲ J. Ruiz ▼ I. Tello
- 59' Franco Rossano
- 63' A. Palavecino · J. Paradela 2-0
- 66' Amaury Garcia Moreno
- 68' Kevin Rosero
- 71' ▲ A. Morales ▼ A. Garcia
- 71' ▲ C. Ebere ▼ G. Fernandez
- 71' 2-1 R. Monreal11m
- 72' ▲ L. Romero ▼ O. Campos
- 73' Francisco Méndez
- 74' ▲ E. Lara ▼ R. Martinez
- 75' Emilio Lara
- 76' Agustín Oliveros
- 77' L. Romero 3-1
- 79' ▲ J. Palacios ▼ L. Faravelli
- 79' ▲ R. Alonso ▼ F. Mendez
- 82' Ricardo Alonso
- 83' Ricardo Alonso
- 85' ▲ A. Montano ▼ J. Paradela
- 88' ▲ J. Diaz ▼ J. Rodarte
- 90' A. Montano · C. Rotondi 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 23K. Mier 6.7
- 22J. Rodarte ▼ 88' 6.2
- 17A. Garcia ▼ 71' 6.6
- 4W. Ditta 6.9
- 3O. Campos ▼ 72' 6.5
- 6E. Lira 7.2
- 19C. Rodriguez 6.9
- 20J. Paradela ⚽ ⇢ ▼ 85' 7.7
- 8A. Palavecino ⚽ 8.3
- 29C. Rotondi ⇢2 7.5
- 21G. Fernandez ▼ 71' 6.7
Dự bị 10
- 1A. Gudino
- 209J. Diaz ▲ 88' 6.7
- 194A. Morales ▲ 71' 6.3
- 214M. Levy
- 11C. Ebere ▲ 71' 6.6
- 18L. Romero ⚽ ▲ 72' 7.9
- 10A. Montano ⚽ ▲ 85' 7.6
- 170A. Castro
- 193K. Velazquez
- 197I. Silva
- 22E. Unsain 5.3
- 33R. Martinez ▼ 74' 6.0
- 20F. Mendez ▼ 79' 5.9
- 3A. Oliveros 5.6
- 7K. Rosero 6.6
- 6D. Leyva 6.9
- 8L. Faravelli ▼ 79' 6.3
- 24F. Rossano 6.3
- 17R. Cortez 7.5
- 30R. Monreal ⚽ 6.9
- 188I. Tello ▼ 55' 6.6
Dự bị 10
- 12L. Jimenez
- 35J. Ruiz ▲ 55' 6.3
- 210J. Palacios ▲ 79' 6.3
- 16C. Calderon
- 10A. E. Almendra
- 26E. Lara ▲ 74' 4.9
- 2E. Martinez
- 189B. Casas
- 197A. Moreno
- 232R. Alonso ▲ 79' 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑541
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm8
4Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
4Phạt góc5
4Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
-3.06Bàn thắng ngăn chặn-3.06
451Chuyền bóng395
405Chuyền chính xác342
90%Chính xác chuyền87%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
58Trận đấu40
104Ghi được57
63Thủng lưới70
1.79Bàn thắng mỗi trận1.43
19Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai28