Club Necaxa vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 1-3 Cruz Azul tại Liga MX, 5 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 2, hòa 2, Cruz Azul thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- LLLWW Cruz Azul
- 21' 0-1 Á. Sepúlveda · I. Rivero
- 32' ▲ R. Guerrero ▼ C. Salcedo
- HT0-1
- 54' Jair Cortes
- 55' F. Batista11m 1-1
- 64' ▲ C. González ▼ J. Rodríguez
- 68' ▲ D. Cambindo ▼ U. Antuna
- 71' Ricardo Monreal
- 74' ▲ H. Jurado ▼ B. Garnica
- 74' ▲ R. Cortéz ▼ Édgar Méndez
- 78' ▲ K. Castaño ▼ C. Rodríguez
- 78' ▲ A. Gutiérrez ▼ Moisés
- 88' José Rivero
- 89' Ángel Sepúlveda
- 90'+12 Ángel Sepúlveda
- 90'+3 ▲ W. Madrid ▼ R. Monreal
- 90'+2 ▲ B. Samudio ▼ A. Andrade
- 90'+2 1-2 Á. Sepúlveda11m
- 90'+10 1-3 0 Á. Sepúlveda · R. Huescas
- FT1-3
Đội hình
- 1R. Gudiño 6.2
- 24J. Cortés 6.2
- 4A. Peña 6.2
- 23A. Montes 7.0
- 20J. Rodríguez ▼ 64' 6.9
- 15B. Garnica ▼ 74' 6.6
- 33F. Arce 6.9
- 13A. Andrade ▼ 90' 6.7
- 7Édgar Méndez ▼ 74' 6.7
- 30R. Monreal ▼ 90' 7.3
- 9F. Batista ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 28C. González ▲ 64' 6.2
- 11H. Jurado ▲ 74' 6.3
- 17R. Cortéz ▲ 74' 6.3
- 184W. Madrid ▲ 90' 6.6
- 27B. Samudio ▲ 90' 6.3
- 188Á. Chávez
- 5A. Colorado
- 22E. Unsain
- 25V. Poggi
- 26E. Martínez
- 30A. Gudiño 6.9
- 3C. Salcedo ▼ 32' 6.6
- 24J. Escobar 6.6
- 4W. Ditta 6.5
- 18R. Huescas ⇢ 7.0
- 6É. Lira 6.7
- 19C. Rodríguez ▼ 78' 6.3
- 15I. Rivero ⇢ 7.9
- 7U. Antuna ▼ 68' 6.3
- 10Moisés ▼ 78' 7.3
- 9Á. Sepúlveda ⚽3 9.5
Dự bị 10
- 33R. Guerrero ▲ 32' 7.2
- 28D. Cambindo ▲ 68' 7.0
- 5K. Castaño ▲ 78' 6.7
- 14A. Gutiérrez ▲ 78' 6.7
- 194A. Morales
- 8J. Dueñas
- 32C. Jiménez
- 26C. Vargas
- 17A. Escoboza
- 25S. Jurado
Thống kê
01⚑3
⚑720
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm17
2Trúng đích4
8Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn6
3Phạt góc7
5Việt vị0
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
285Chuyền bóng423
198Chuyền chính xác335
69%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu46
58Ghi được60
72Thủng lưới59
1.32Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai25