Club Necaxa vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 1-3 Cruz Azul tại Liga MX, 29 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 2, hòa 2, Cruz Azul thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- LLLWW Cruz Azul
- 12' ▲ E. Lara ▼ K. Rosero
- 18' D. Cambindo 1-0
- 30' Erik Lira
- 38' 1-1 É. Lira · A. Gutiérrez
- 45' Jesús Orozco
- HT1-1
- 61' ▲ R. Monreal ▼ P. Pérez
- 68' ▲ A. Morales ▼ A. Gutiérrez
- 72' 1-2 G. Giakoumakis · A. Morales
- 73' Giorgos Giakoumakis
- 79' ▲ H. Jurado ▼ A. Mayorga
- 79' ▲ A. Palma ▼ D. de Buen
- 79' ▲ T. Badaloni ▼ D. Cambindo
- 80' ▲ L. Faravelli ▼ L. Romero
- 86' ▲ G. Fernández ▼ G. Giakoumakis
- 90'+1 1-3 L. Faravelli
- FT1-3
Đội hình
- 22E. Unsain 6.6
- 7K. Rosero ▼ 12' 6.5
- 4A. Peña 6.3
- 3A. Oliveros 6.2
- 5A. Mayorga ▼ 79' 6.6
- 14D. de Buen ▼ 79' 6.3
- 29J. Rodríguez 7.5
- 10J. Paradela 6.7
- 8A. Palavecino 6.6
- 15P. Pérez ▼ 61' 6.9
- 27D. Cambindo ⚽ ▼ 79' 6.9
Dự bị 10
- 26E. Lara ▲ 12' 6.2
- 30R. Monreal ▲ 61' 6.6
- 11H. Jurado ▲ 79' 6.9
- 20A. Palma ▲ 79' 6.5
- 9T. Badaloni ▲ 79' 6.3
- 258J. Palacios
- 23A. Montes
- 181L. Jiménez
- 19D. Gómez
- 18R. Sandoval
- 23K. Mier 7.0
- 4W. Ditta 7.3
- 33G. Piovi 6.9
- 5J. Orozco 7.0
- 15I. Rivero 6.9
- 6É. Lira ⚽ 7.3
- 19C. Rodríguez 7.2
- 29C. Rotondi 6.9
- 18L. Romero ▼ 80' 6.6
- 14A. Gutiérrez ⇢ ▼ 68' 6.9
- 11G. Giakoumakis ⚽ ▼ 86' 8.0
Dự bị 10
- 194A. Morales ▲ 68' 7.2
- 8L. Faravelli ⚽ ▲ 80' 7.3
- 21G. Fernández ▲ 86' 6.5
- 9Á. Sepúlveda
- 2J. Sánchez
- 26C. Vargas
- 10A. Montaño
- 3O. Campos
- 17A. García
- 1A. Gudiño
Thống kê
00⚑2
⚑630
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm20
4Trúng đích7
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
2Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
4Cứu thua2
337Chuyền bóng416
269Chuyền chính xác350
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
43Trận đấu48
69Ghi được85
70Thủng lưới45
1.6Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai39