Cruz Azul vs Club Necaxa
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-2 Club Necaxa tại Liga MX, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 6, hòa 2, Club Necaxa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- WLDLD Club Necaxa
- 9' C. Rotondi · Á. Sepúlveda 1-0
- 12' 1-1 D. Cambindo · E. Unsain
- 28' 1-2 J. Paradela · Édgar Méndez
- HT1-2
- 46' ▲ M. Levy ▼ Á. Sepúlveda
- 52' Alexis Peña
- 57' ▲ B. Samudio ▼ D. Cambindo
- 61' Erik Lira
- 63' ▲ A. Gutiérrez ▼ C. Cándido
- 68' ▲ J. Alcántar ▼ J. Rodríguez
- 68' ▲ H. Jurado ▼ D. Gómez
- 69' ▲ A. Montes ▼ E. Martínez
- 76' Lorenzo Faravelli
- 77' ▲ B. Gamboa ▼ É. Lira
- 77' ▲ A. Morales ▼ L. Faravelli
- 77' ▲ A. Andrade ▼ Édgar Méndez
- 90'+6 Carlos Rotondi
- 90'+2 José Rivero
- 90'+6 Bryan Garnica
- FT1-2
Đội hình
- 23K. Mier 6.3
- 15I. Rivero 7.2
- 6É. Lira ▼ 77' 5.7
- 33G. Piovi 7.3
- 18R. Huescas 7.2
- 8L. Faravelli ▼ 77' 6.9
- 19C. Rodríguez 7.5
- 13C. Cándido ▼ 63' 6.6
- 7U. Antuna 7.2
- 29C. Rotondi ⚽ 7.9
- 9Á. Sepúlveda ⇢ ▼ 46' 6.9
Dự bị 10
- 268M. Levy ▲ 46' 6.2
- 14A. Gutiérrez ▲ 63' 6.6
- 210B. Gamboa ▲ 77' 6.3
- 194A. Morales ▲ 77' 6.5
- 191R. Rubio
- 200J. García
- 204M. Zaleta
- 1A. Gudiño
- 26C. Vargas
- 3C. Salcedo
- 22E. Unsain ⇢ 7.6
- 2E. Martínez ▼ 69' 6.5
- 4A. Peña 6.9
- 3A. Oliveros 7.2
- 20J. Rodríguez ▼ 68' 6.7
- 15B. Garnica 6.9
- 19D. Gómez ▼ 68' 6.3
- 33F. Arce 7.6
- 7Édgar Méndez ⇢ ▼ 77' 7.2
- 10J. Paradela ⚽ 8.2
- 27D. Cambindo ⚽ ▼ 57' 7.3
Dự bị 10
- 18B. Samudio ▲ 57' 6.7
- 6J. Alcántar ▲ 68' 7.2
- 11H. Jurado ▲ 68' 6.3
- 23A. Montes ▲ 69' 6.5
- 13A. Andrade ▲ 77' 6.7
- 1R. Gudiño
- 25A. Colorado
- 24J. Cortés
- 5A. Mayorga
- 179C. López
Thống kê
04⚑14
⚑120
79%Kiểm soát bóng21%
23Dứt điểm9
6Trúng đích3
11Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
14Phạt góc1
1Việt vị2
9Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Cứu thua4
605Chuyền bóng167
521Chuyền chính xác90
86%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
46Trận đấu44
60Ghi được58
59Thủng lưới72
1.3Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai35