Tigres UANL
5 : 3
FT · Hiệp một 3:2
·
Club Necaxa

Tigres UANL vs Club Necaxa

Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 5-3 Club Necaxa tại Liga MX, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 6, hòa 4, Club Necaxa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 13
Phong độ
DLWDD Tigres UANL
WLDLD Club Necaxa
  1. 16' Kevin Rosero
  2. 18' 0-1 D. Cambindo · T. Badaloni
  3. 24' J. Brunetta · A. Correa 1-1
  4. 36' J. Brunetta 2-1
  5. 45' 2-2 D. Cambindo · A. Palavecino
  6. 45' J. Brunetta · O. Herrera 3-2
  7. HT3-2
  8. 46' F. Gorriaran A. Gignac
  9. 63' A. Correa · D. A. Sanchez Guevara 4-2
  10. 64' D. Lainez O. Herrera
  11. 66' P. Perez J. Rojas
  12. 66' R. Monreal K. Rosero
  13. 72' A. Andrade D. De Buen
  14. 72' R. Cortez T. Badaloni
  15. 72' 4-3 R. Monreal · D. Cambindo
  16. 75' Rogelio Cortéz Pineda
  17. 79' Alejandro Andrade
  18. 80' Jesús Angulo
  19. 88' D. Lainez · D. A. Sanchez Guevara 5-3
  20. 89' J. Vigon J. Brunetta
  21. 89' N. Ibanez A. Correa
  22. 89' R. Sanchez F. Rossano
  23. 90'+3 Diego Lainez
  24. 90'+3 Cristian Calderón
  25. 90' Diber Cambindo
  26. FT5-3

Đội hình

Tigres UANL Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Guido Hernán Pizarro Demestri
  1. 1N. Guzman 6.2
  2. 20J. Aquino 6.2
  3. 2Joaquim 6.5
  4. 27J. Angulo 6.0
  5. 3M. Farfan 7.0
  6. 23Romulo 7.0
  7. 7A. Correa ▼ 89' 8.0
  8. 197D. A. Sanchez Guevara ⇢2 8.3
  9. 11J. Brunetta ⚽3 ▼ 89' 10.0
  10. 77O. Herrera ▼ 64' 6.9
  11. 10A. Gignac ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 25F. Rodriguez
  2. 4J. Sanchez
  3. 6J. Vigon ▲ 89' 6.6
  4. 8F. Gorriaran ▲ 46' 6.5
  5. 14J. Garza
  6. 16D. Lainez ▲ 64' 7.6
  7. 24M. Flores
  8. 34B. Parra
  9. 9N. Ibanez ▲ 89' 6.5
  10. 22U. Antuna
Club Necaxa Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Fernando Rubén Gago
  1. 22E. Unsain 6.2
  2. 4A. Pena 5.9
  3. 16C. Calderon 5.9
  4. 26E. Lara 6.5
  5. 14D. De Buen ▼ 72' 6.3
  6. 7K. Rosero ▼ 66' 6.2
  7. 8A. Palavecino 6.9
  8. 21J. Rojas ▼ 66' 6.2
  9. 24F. Rossano ▼ 89' 7.3
  10. 27D. Cambindo ⚽2 8.9
  11. 9T. Badaloni ▼ 72' 6.5

Dự bị 10

  1. 12L. Jimenez
  2. 2E. Martinez
  3. 3A. Oliveros
  4. 6Jesus Alcantar
  5. 13A. Andrade ▲ 72' 6.2
  6. 15P. Perez ▲ 66' 6.3
  7. 17R. Cortez ▲ 72' 6.5
  8. 19D. Gomez
  9. 11R. Sanchez ▲ 89' 6.3
  10. 30R. Monreal ▲ 66' 7.9

Thống kê

026
450
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm14
9Trúng đích6
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
6Phạt góc4
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
3Cứu thua3
466Chuyền bóng369
396Chuyền chính xác292
85%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.N.A.M. - Pumas
17 34 - 17 +17 36
2
C.D. Guadalajara
17 33 - 17 +16 36
3
Cruz Azul
17 31 - 18 +13 33
4
C.F. Pachuca
17 25 - 19 +6 31
5
Deportivo Toluca FC
17 28 - 16 +12 30
6
Atlas
17 16 - 18 -2 26
7
Tigres UANL
17 28 - 18 +10 25
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 20 - 17 +3 25
9
Club Tijuana
17 19 - 17 +2 23
10
Leon
17 22 - 32 -10 22
11
Club Queretaro
17 17 - 21 -4 20
12
FC Juarez
17 26 - 32 -6 19
13
Monterrey
17 22 - 24 -2 18
14
Atletico San Luis
17 24 - 27 -3 18
15
Club Necaxa
17 19 - 25 -6 18
16
Mazatlán
17 22 - 37 -15 15
17
Puebla
17 13 - 26 -13 13
18
Santos Laguna
17 20 - 38 -18 12

So sánh

54Trận đấu40
94Ghi được57
57Thủng lưới70
1.74Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn24
59Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu