Tigres UANL vs Club Necaxa
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 1-0 Club Necaxa tại Liga MX, 7 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 4, Club Necaxa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 1
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- WLDLD Club Necaxa
- 19' A. Gignac11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Rosero ▼ R. Monreal
- 62' ▲ N. Ibáñez ▼ A. Gignac
- 62' ▲ M. Flores ▼ S. Córdova
- 70' ▲ D. Gómez ▼ A. Palavecino
- 70' ▲ R. Sandoval ▼ A. Mayorga
- 76' ▲ O. Herrera ▼ L. Quiñones
- 81' ▲ A. Montes ▼ E. Martínez
- 81' ▲ B. Casas ▼ F. Arce
- 85' ▲ J. Vigón ▼ J. Brunetta
- 85' ▲ J. Purata ▼ Rafael Carioca
- 86' B. Casas
- FT1-0
Đội hình
- 25F. Rodríguez 7.0
- 20J. Aquino 8.5
- 19G. Pizarro 7.2
- 13D. Reyes 6.6
- 27Jesús Alberto Angulo 7.2
- 8F. Gorriarán 7.3
- 5Rafael Carioca ▼ 85' 7.0
- 23L. Quiñones ▼ 76' 6.9
- 11J. Brunetta ▼ 85' 7.0
- 17S. Córdova ▼ 62' 7.2
- 10A. Gignac ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 10
- 9N. Ibáñez ▲ 62' 6.9
- 24M. Flores ▲ 62' 6.6
- 29O. Herrera ▲ 76' 6.7
- 6J. Vigón ▲ 85' 6.7
- 4J. Purata ▲ 85' 6.3
- 21E. Pizzuto
- 14J. Garza
- 15E. Tercero
- 3Samir
- 31F. Tapia
- 22E. Unsain 7.5
- 2E. Martínez ▼ 81' 7.0
- 4A. Peña 7.3
- 3A. Oliveros 6.9
- 5A. Mayorga ▼ 70' 6.7
- 8A. Palavecino ▼ 70' 6.9
- 33F. Arce ▼ 81' 6.6
- 15B. Garnica 7.7
- 10J. Paradela 6.6
- 30R. Monreal ▼ 46' 6.0
- 27D. Cambindo 7.3
Dự bị 10
- 7K. Rosero ▲ 46' 6.5
- 19D. Gómez ▲ 70' 6.3
- 18R. Sandoval ▲ 70' 6.6
- 23A. Montes ▲ 81' 7.0
- 198B. Casas ▲ 81' 6.7
- 13A. Andrade
- 17R. Cortéz
- 193R. Torres
- 6J. Alcántar
- 1R. Gudiño
Thống kê
00⚑7
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm10
4Trúng đích3
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc5
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
516Chuyền bóng390
427Chuyền chính xác304
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
51Trận đấu43
69Ghi được69
49Thủng lưới70
1.35Bàn thắng mỗi trận1.6
17Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai35