Club Necaxa vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 1-2 Tigres UANL tại Liga MX, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 0, hòa 4, Tigres UANL thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- DLWDD Tigres UANL
- 23' J. Paradela
- HT0-0
- 53' 0-1 J. Brunetta · U. Antuna
- 67' ▲ P. Pérez ▼ J. Rojas
- 67' ▲ R. Sandoval ▼ A. Mayorga
- 67' ▲ A. Oliveros ▼ J. Alcántar
- 73' ▲ S. Córdova ▼ U. Antuna
- 73' ▲ J. Vigón ▼ B. Parra
- 73' ▲ R. Fulgencio ▼ M. Flores
- 76' E. Lara
- 80' ▲ T. Badaloni ▼ D. Cambindo
- 80' ▲ R. Monreal ▼ J. Rodríguez
- 82' A. Palavecino · J. Paradela 1-1
- 90'+14 N. Guzman
- 90'+4 1-2 J. Garza · Jesús Alberto Angulo
- FT1-2
Đội hình
- 22E. Unsain 7.0
- 26E. Lara 7.3
- 4A. Peña 6.2
- 6J. Alcántar ▼ 67' 7.0
- 7K. Rosero 6.9
- 8A. Palavecino ⚽ 6.9
- 29J. Rodríguez ▼ 80' 6.6
- 5A. Mayorga ▼ 67' 6.7
- 10J. Paradela ⇢ 6.3
- 21J. Rojas ▼ 67' 7.0
- 27D. Cambindo ▼ 80' 7.0
Dự bị 10
- 15P. Pérez ▲ 67' 6.5
- 18R. Sandoval ▲ 67' 6.2
- 3A. Oliveros ▲ 67' 6.5
- 9T. Badaloni ▲ 80' 6.7
- 30R. Monreal ▲ 80' 6.2
- 14D. de Buen
- 23A. Montes
- 13A. Andrade
- 20A. Palma
- 181L. Jiménez
- 1N. Guzmán 7.3
- 20J. Aquino 7.2
- 2Joaquim 7.0
- 27Jesús Alberto Angulo ⇢ 7.0
- 14J. Garza ⚽ 7.6
- 19G. Pizarro 7.2
- 34B. Parra ▼ 73' 7.2
- 22U. Antuna ⇢ ▼ 73' 8.0
- 11J. Brunetta ⚽ 7.6
- 24M. Flores ▼ 73' 6.6
- 9N. Ibáñez 7.0
Dự bị 10
- 17S. Córdova ▲ 73' 6.7
- 6J. Vigón ▲ 73' 7.0
- 30R. Fulgencio ▲ 73' 6.7
- 5Rafael Carioca
- 28F. Ordóñez
- 211E. Pizzuto
- 31F. Tapia
- 35O. Rodríguez
- 4J. Purata
- 15E. Tercero
Thống kê
02⚑5
⚑601
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm16
4Trúng đích6
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
5Phạt góc6
0Việt vị3
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
330Chuyền bóng409
255Chuyền chính xác331
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
43Trận đấu51
69Ghi được69
70Thủng lưới49
1.6Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai44