Club Necaxa vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 0-1 Tigres UANL tại Liga MX, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 0, hòa 4, Tigres UANL thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Victoria de Aguascalientes, Aguascalientes
- Trọng tài
- F. Hernández
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- DLWDD Tigres UANL
- 42' 0-1 F. Gorriarán · N. Ibáñez
- HT0-1
- 46' ▲ D. Reyes ▼ Samir
- 53' D. Batallini
- 54' ▲ J. Domínguez ▼ M. Silvera
- 61' ▲ D. Lainez ▼ S. Córdova
- 64' ▲ B. Garnica ▼ D. Batallini
- 67' A. Pena
- 67' J. Van Rankin
- 73' L. Quinones
- 73' ▲ J. Vigón ▼ Rafael Carioca
- 74' ▲ J. Angulo ▼ L. Quiñones
- 77' ▲ M. Pedroza ▼ R. Monreal
- 77' ▲ R. Cortéz ▼ F. Madrigal
- 78' I. Lichnovsky
- 85' D. Reyes
- 89' J. Garza
- 90'+6 N. Ibanez
- 90'+7 R. Pineda
- FT0-1
Đội hình
- 22H. González 6.7
- 2J. Van Rankin 6.9
- 4A. Peña 6.6
- 14F. Formiliano 7.9
- 3A. Oliveros 6.5
- 10D. Batallini ▼ 64' 7.2
- 16J. Esquivel 7.3
- 8F. Madrigal ▼ 77' 7.2
- 7Édgar Méndez 6.2
- 30R. Monreal ▼ 77' 6.2
- 21M. Silvera ▼ 54' 6.5
Dự bị 10
- 17J. Domínguez ▲ 54' 6.3
- 18B. Garnica ▲ 64' 6.9
- 209M. Pedroza ▲ 77' 6.6
- 188R. Cortéz ▲ 77' 6.6
- 5E. Partida
- 254A. Moreno
- 224S. Márquez
- 214J. Ramírez
- 28R. Ramírez
- 193R. Torres
- 1N. Guzmán 7.3
- 2I. Lichnovsky 6.6
- 3Samir ▼ 46' 7.0
- 20J. Aquino 6.9
- 19G. Pizarro 6.9
- 5Rafael Carioca ▼ 73' 7.2
- 8F. Gorriarán ⚽ 8.0
- 17S. Córdova ▼ 61' 6.9
- 23L. Quiñones ▼ 74' 6.3
- 9N. Ibáñez ⇢ 6.9
- 14J. Garza
Dự bị 10
- 13D. Reyes ▲ 46' 7.3
- 16D. Lainez ▲ 61' 6.7
- 6J. Vigón ▲ 73' 6.3
- 27J. Angulo ▲ 74' 6.2
- 22R. Fulgencio
- 15E. Tercero
- 201S. Fierro
- 11N. López
- 30M. Ortega
- 32V. Loroña
Thống kê
04⚑3
⚑150
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm9
2Trúng đích4
9Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
3Phạt góc1
3Việt vị3
21Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
3Cứu thua2
433Chuyền bóng468
340Chuyền chính xác382
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
36Trận đấu46
37Ghi được64
54Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai37