Club Necaxa vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 0-3 Tigres UANL tại Liga MX, 21 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 0, hòa 4, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- DLWDD Tigres UANL
- 10' 0-1 A. Gignac · S. Córdova
- 13' André-Pierre Gignac
- 13' ▲ E. Martínez ▼ C. González
- 20' Alan Montes
- 32' Daniel Mantilla
- 34' Samir Caetano
- HT0-1
- 66' ▲ J. Cortés ▼ A. Colorado
- 66' ▲ Édgar Méndez ▼ F. Batista
- 66' ▲ B. Samudio ▼ D. Mantilla
- 68' 0-2 J. Angulo · Rafael Carioca
- 69' ▲ N. Ibáñez ▼ A. Gignac
- 70' ▲ J. Vigón ▼ D. Lainez
- 80' 0-3 L. Quiñones · F. Gorriarán
- 83' ▲ R. Monreal ▼ A. Gutiérrez
- 86' ▲ F. Ordóñez ▼ S. Córdova
- 87' ▲ F. González ▼ L. Quiñones
- 88' ▲ S. Fierro ▼ F. Gorriarán
- 90' Emilio Martinez
- FT0-3
Đội hình
- 22E. Unsain
- 28C. González▼ 13'
- 23A. Montes
- 4A. Peña
- 18A. Gutiérrez▼ 83'
- 3A. Oliveros
- 15B. Garnica
- 25V. Poggi
- 5A. Colorado▼ 66'
- 10D. Mantilla▼ 66'
- 9F. Batista▼ 66'
Dự bị 10
- 26E. Martínez▲ 13'
- 24J. Cortés▲ 66'
- 7Édgar Méndez▲ 66'
- 27B. Samudio▲ 66'
- 30R. Monreal▲ 83'
- 188Á. Chávez
- 1R. Gudiño
- 34J. Chancellor
- 33F. Arce
- 20J. Rodríguez
- 1N. Guzmán
- 20J. Aquino
- 19G. Pizarro
- 3Samir
- 27J. Angulo
- 8F. Gorriarán▼ 88'
- 5Rafael Carioca
- 23L. Quiñones▼ 87'
- 17S. Córdova▼ 86'
- 16D. Lainez▼ 70'
- 10A. Gignac▼ 69'
Dự bị 10
- 9N. Ibáñez▲ 69'
- 6J. Vigón▲ 70'
- 28F. Ordóñez▲ 86'
- 196F. González▲ 87'
- 26S. Fierro▲ 88'
- 32V. Loroña
- 15E. Tercero
- 14J. Garza
- 22R. Fulgencio
- 25F. Rodríguez
Thống kê
03⚑7
⚑520
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm9
1Trúng đích6
5Chệch đích2
2Bị chặn1
7Phạt góc5
0Việt vị4
17Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
338Chuyền bóng576
77%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu54
58Ghi được92
72Thủng lưới60
1.32Bàn thắng mỗi trận1.7
9Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai57