Tigres UANL vs Club Necaxa
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 5-2 Club Necaxa tại Liga MX, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 4, Club Necaxa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 16
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- WLDLD Club Necaxa
- 20' Eduardo Tercero
- 30' Braian Samudio
- 33' 0-1 B. Samudio · J. Paradela
- HT0-1
- 51' A. Gignac · F. Gorriarán 1-1
- 54' O. Herrera · M. Flores 2-1
- 57' ▲ Édgar Méndez ▼ B. Samudio
- 57' ▲ A. Andrade ▼ D. Gómez
- 59' M. Flores 3-1
- 60' ▲ S. Córdova ▼ O. Herrera
- 62' M. Flores · J. Garza 4-1
- 65' ▲ R. Cortéz ▼ J. Paradela
- 65' ▲ J. Rodríguez ▼ E. Martínez
- 68' ▲ J. Purata ▼ E. Tercero
- 69' M. Flores · F. Gorriarán 5-1
- 73' 5-2 A. Andrade · Édgar Méndez
- 74' ▲ A. Colorado ▼ R. Monreal
- 78' ▲ J. Vigón ▼ J. Brunetta
- 78' ▲ N. Ibáñez ▼ A. Gignac
- 84' Andres Colorado
- 86' Samir Caetano
- 86' Jorge Rodríguez
- FT5-2
Đội hình
- 25F. Rodríguez 6.3
- 15E. Tercero ▼ 68' 6.9
- 3Samir 6.9
- 27J. Angulo 6.9
- 14J. Garza ⇢ 7.5
- 8F. Gorriarán ⇢2 8.2
- 5Rafael Carioca 6.6
- 11J. Brunetta ▼ 78' 7.0
- 24M. Flores ⚽3 ⇢ 9.6
- 29O. Herrera ⚽ ⇢ ▼ 60' 8.3
- 10A. Gignac ⚽ ▼ 78' 7.3
Dự bị 10
- 17S. Córdova ▲ 60' 6.7
- 4J. Purata ▲ 68' 6.3
- 6J. Vigón ▲ 78' 6.7
- 9N. Ibáñez ▲ 78' 6.7
- 187M. Aguilar
- 194J. Luna
- 30M. Ortega
- 193K. Jaime
- 198D. Sánchez
- 21E. Pizzuto
- 22E. Unsain 5.3
- 2E. Martínez ▼ 65' 6.0
- 23A. Montes 6.2
- 4A. Peña 6.0
- 3A. Oliveros 5.6
- 19D. Gómez ▼ 57' 6.3
- 33F. Arce 6.2
- 15B. Garnica 6.2
- 10J. Paradela ⇢ ▼ 65' 7.5
- 18B. Samudio ⚽ ▼ 57' 6.5
- 30R. Monreal ▼ 74' 6.2
Dự bị 10
- 7Édgar Méndez ▲ 57' 6.6
- 13A. Andrade ⚽ ▲ 57' 7.2
- 17R. Cortéz ▲ 65' 6.3
- 20J. Rodríguez ▲ 65' 6.2
- 25A. Colorado ▲ 74' 6.3
- 5A. Mayorga
- 1R. Gudiño
- 184W. Madrid
- 6J. Alcántar
- 24J. Cortés
Thống kê
02⚑4
⚑130
71%Kiểm soát bóng29%
17Dứt điểm6
6Trúng đích4
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc1
0Việt vị4
6Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
592Chuyền bóng245
514Chuyền chính xác167
87%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
54Trận đấu44
92Ghi được58
60Thủng lưới72
1.7Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai35