Club Necaxa vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 0-0 Tigres UANL tại Liga MX, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 0, hòa 4, Tigres UANL thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- DLWDD Tigres UANL
- HT0-0
- 46' ▲ O. Herrera ▼ S. Córdova
- 46' ▲ Rômulo ▼ J. Vigón
- 68' ▲ M. Flores ▼ N. Ibáñez
- 74' ▲ R. Monreal ▼ D. Cambindo
- 80' José Paradela
- 86' ▲ R. Fulgencio ▼ J. Brunetta
- 87' ▲ D. de Buen ▼ P. Pérez
- 87' ▲ A. Palma ▼ J. Rojas
- 88' Juan José Purata
- 90'+9 Emilio Lara
- 90'+9 Rômulo Zwarg
- 90'+6 ▲ T. Badaloni ▼ J. Rodríguez
- FT0-0
Đội hình
- 22E. Unsain 7.6
- 26E. Lara 7.3
- 4A. Peña 7.0
- 5A. Mayorga 6.6
- 7K. Rosero 7.2
- 8A. Palavecino 7.9
- 29J. Rodríguez ▼ 90' 7.3
- 21J. Rojas ▼ 87' 6.9
- 10J. Paradela 8.2
- 27D. Cambindo ▼ 74' 5.9
- 15P. Pérez ▼ 87' 7.0
Dự bị 10
- 30R. Monreal ▲ 74' 6.6
- 14D. de Buen ▲ 87' 6.6
- 20A. Palma ▲ 87' 6.3
- 9T. Badaloni ▲ 90' 6.2
- 17R. Cortéz
- 18R. Sandoval
- 6J. Alcántar
- 13A. Andrade
- 23A. Montes
- 181L. Jiménez
- 1N. Guzmán 8.9
- 20J. Aquino 7.5
- 32V. Loroña 7.7
- 4J. Purata 7.3
- 27Jesús Alberto Angulo 7.7
- 8F. Gorriarán 7.3
- 11J. Brunetta ▼ 86' 6.9
- 6J. Vigón ▼ 46' 6.7
- 17S. Córdova ▼ 46' 6.7
- 16D. Lainez 6.6
- 9N. Ibáñez ▼ 68' 6.7
Dự bị 10
- 77O. Herrera ▲ 46' 7.3
- 23Rômulo ▲ 46' 6.5
- 24M. Flores ▲ 68' 6.3
- 30R. Fulgencio ▲ 86' 6.6
- 35O. Rodríguez
- 13D. Reyes
- 34B. Parra
- 31F. Tapia
- 15E. Tercero
- 22U. Antuna
Thống kê
02⚑10
⚑120
47%Kiểm soát bóng53%
22Dứt điểm6
8Trúng đích3
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
10Phạt góc1
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua8
336Chuyền bóng397
264Chuyền chính xác314
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
43Trận đấu51
69Ghi được69
70Thủng lưới49
1.6Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai44