Club Necaxa vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 1-1 Tigres UANL tại Liga MX, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 0, hòa 4, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- DLWDD Tigres UANL
- 34' T. Badaloni · D. Leyva 1-0
- 43' Danny Leyva
- HT1-0
- 46' ▲ A. Correa ▼ Joaquim
- 55' ▲ K. Rosero ▼ A. E. Almendra
- 56' ▲ D. Lainez ▼ M. Flores
- 67' ▲ D. A. Sanchez Guevara ▼ F. Reyes
- 67' ▲ R. Aguirre ▼ C. Araujo
- 76' ▲ F. Rossano ▼ J. Ruiz
- 76' ▲ J. Angulo ▼ O. Herrera
- 82' Ricardo Monreal
- 82' Rodrigo Aguirre
- 84' ▲ R. Cortez ▼ R. Monreal
- 84' ▲ E. Lara ▼ F. Mendez
- 90' 1-1 A. Correa · R. Aguirre
- FT1-1
Đội hình
- 22E. Unsain 6.9
- 33R. Martinez 6.7
- 4A. Pena 6.9
- 20F. Mendez ▼ 84' 7.2
- 16C. Calderon 7.0
- 30R. Monreal ▼ 84' 6.3
- 5K. Gutierrez 7.2
- 6D. Leyva ⇢ 7.3
- 35J. Ruiz ▼ 76' 6.6
- 10A. E. Almendra ▼ 55' 6.7
- 9T. Badaloni ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 12L. Jimenez
- 188I. Tello
- 17R. Cortez ▲ 84' 6.5
- 24F. Rossano ▲ 76' 6.3
- 210J. Palacios
- 7K. Rosero ▲ 55' 6.7
- 26E. Lara ▲ 84' 6.2
- 189B. Casas
- 197A. Moreno
- 232R. Alonso
- 1N. Guzman 6.6
- 14J. Garza 6.6
- 28Joaquim ▼ 46' 6.2
- 23Romulo 6.9
- 2F. Reyes ▼ 67' 6.6
- 8F. Gorriaran 7.9
- 5C. Araujo ▼ 67' 7.2
- 77O. Herrera ▼ 76' 6.5
- 11J. Brunetta 6.6
- 20M. Flores ▼ 56' 6.3
- 10A. Gignac 6.2
Dự bị 10
- 25F. Rodriguez
- 16D. Lainez ▲ 56' 7.5
- 27J. Angulo ▲ 76' 6.9
- 30D. A. Sanchez Guevara ▲ 67' 6.5
- 17R. Aguirre ▲ 67' 6.5
- 6J. Vigon
- 7A. Correa ⚽ ▲ 46' 7.0
- 4J. Sanchez
- 33R. Guerrero
- 204Simeone
Thống kê
02⚑0
⚑1210
27%Kiểm soát bóng73%
7Dứt điểm17
2Trúng đích5
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn6
0Phạt góc12
1Việt vị1
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
-0.02Bàn thắng ngăn chặn-0.02
247Chuyền bóng630
174Chuyền chính xác562
70%Chính xác chuyền89%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu54
57Ghi được94
70Thủng lưới57
1.43Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai59