U.N.A.M. - Pumas
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Leon

U.N.A.M. - Pumas vs Leon

Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 4-1 Leon tại Liga MX, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 6, hòa 4, Leon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Olímpico de Universitario, D.F.
Trọng tài
E. Morales
Phong độ
LDDDL U.N.A.M. - Pumas
WWDLW Leon
  1. 9' G. del Prete 1-0
  2. 25' Adrián Aldrete
  3. 27' 1-1 L. Di Yorio · I. Moreno
  4. 30' Lucas Di Yorio
  5. 38' José Galindo
  6. 45'+4 Diogo de Oliveira · Higor Meritão 2-1
  7. HT2-1
  8. 52' Sebastián Sosa
  9. 58' A. Álvarez R. Galindo
  10. 58' P. Bennevendo A. Aldrete
  11. 59' J. Dinenno 3-1
  12. 69' C. Huerta Higor Meritão
  13. 69' U. Rivas Diogo de Oliveira
  14. 69' L. Romero F. Ambríz
  15. 69' J. Campbell Á. Mena
  16. 74' S. Trigos N. Freire
  17. 78' B. Rubio J. Rodríguez
  18. 85' A. Alvarado V. Dávila
  19. 85' J. Angulo Y. Moreno
  20. 87' J. Dinenno · S. Trigos 4-1
  21. FT4-1

Đội hình

U.N.A.M. - Pumas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Puente
  1. 26S. Sosa 6.2
  2. 3R. Galindo ▼ 58' 6.7
  3. 25A. Ortíz 7.3
  4. 23N. Freire ▼ 74' 7.0
  5. 16A. Aldrete ▼ 58' 6.6
  6. 19J. Molina 6.7
  7. 8Higor Meritão ▼ 69' 7.3
  8. 7Diogo de Oliveira ▼ 69' 6.9
  9. 21G. del Prete 6.9
  10. 10E. Salvio 6.5
  11. 9J. Dinenno ⚽2 8.2

Dự bị 10

  1. 201A. Álvarez ▲ 58' 6.7
  2. 2P. Bennevendo ▲ 58' 6.7
  3. 12C. Huerta ▲ 69' 6.6
  4. 15U. Rivas ▲ 69' 6.5
  5. 194S. Trigos ▲ 74' 7.5
  6. 208G. Rodríguez
  7. 195J. Caicedo
  8. 11C. Gutiérrez
  9. 6M. García
  10. 1J. González
Leon Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Larcamón
  1. 30R. Cota 5.7
  2. 3I. Moreno 6.7
  3. 21J. Barreiro 6.3
  4. 26F. Ambríz ▼ 69' 6.0
  5. 6W. Tesillo 6.6
  6. 24O. Rodríguez 6.9
  7. 13Á. Mena ▼ 69' 6.3
  8. 8J. Rodríguez ▼ 78' 6.7
  9. 7V. Dávila ▼ 85' 6.5
  10. 19Y. Moreno ▼ 85' 6.9
  11. 18L. Di Yorio 6.6

Dự bị 10

  1. 29L. Romero ▲ 69' 6.6
  2. 12J. Campbell ▲ 69' 6.5
  3. 15B. Rubio ▲ 78' 6.5
  4. 20A. Alvarado ▲ 85' 6.7
  5. 27J. Angulo ▲ 85' 6.7
  6. 25P. Bellón
  7. 196H. Uribe
  8. 200O. García
  9. 198S. Santos
  10. 34Ó. Villa

Thống kê

032
610
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm12
5Trúng đích2
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
2Phạt góc6
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Cứu thua1
346Chuyền bóng335
263Chuyền chính xác250
76%Chính xác chuyền75%

So sánh

42Trận đấu41
58Ghi được55
75Thủng lưới55
1.38Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu