U.N.A.M. - Pumas vs Leon
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 1-0 Leon tại Liga MX, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 3, hòa 3, Leon thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Phong độ
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- WWDLW Leon
- HT0-0
- 60' ▲ R. Ergas ▼ P. Monroy
- 60' ▲ L. Suárez ▼ E. Salvio
- 63' Alan Medina
- 64' Alan Medina
- 68' P. Quispe 1-0
- 69' ▲ A. Frías ▼ A. Guardado
- 72' Edgar Guerra
- 73' ▲ R. López ▼ P. Quispe
- 73' ▲ G. Martínez ▼ R. Funes Mori
- 76' ▲ N. López ▼ E. Guerra
- 76' ▲ E. Hernández ▼ J. Alvarado
- 86' ▲ O. Rodríguez ▼ J. Rodríguez
- 86' ▲ Á. Mena ▼ W. Tesillo
- 90'+4 Robert Ergas
- 90'+4 ▲ A. Aldrete ▼ U. Rivas
- FT1-0
Đội hình
- 1J. González 7.6
- 2P. Bennevendo 7.7
- 6Nathan Silva 7.2
- 4L. Magallán 7.3
- 13P. Monroy ▼ 60' 6.7
- 15U. Rivas ▼ 90' 6.7
- 18J. Caicedo 7.0
- 10E. Salvio ▼ 60' 6.9
- 27P. Quispe ⚽ ▼ 73' 7.9
- 12C. Huerta 7.2
- 29R. Funes Mori ▼ 73' 7.5
Dự bị 10
- 22R. Ergas ▲ 60' 6.6
- 32L. Suárez ▲ 60' 7.3
- 7R. López ▲ 73' 7.0
- 9G. Martínez ▲ 73' 6.6
- 16A. Aldrete ▲ 90'
- 8C. Tabó
- 20S. Trigos
- 33G. Alcalá
- 19A. Ávila
- 3R. Galindo
- 30R. Cota 7.3
- 192L. Cervantes 6.6
- 21S. Barreiro 6.6
- 25P. Bellón 7.2
- 6W. Tesillo ▼ 86' 6.9
- 17A. Guardado ▼ 69' 6.6
- 8J. Rodríguez ▼ 86' 6.5
- 15E. Guerra ▼ 76' 6.2
- 20J. Alvarado ▼ 76' 6.7
- 16A. Medina 5.9
- 18F. Viñas 7.7
Dự bị 10
- 22A. Frías ▲ 69' 6.7
- 10N. López ▲ 76' 6.3
- 11E. Hernández ▲ 76' 6.9
- 24O. Rodríguez ▲ 86' 6.7
- 13Á. Mena ▲ 86' 6.7
- 204V. Barajas
- 34Ó. Villa
- 1A. Blanco
- 19G. Nápoli
- 242R. Almanza
Thống kê
01⚑7
⚑411
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm11
6Trúng đích4
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
512Chuyền bóng301
457Chuyền chính xác234
89%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu51
65Ghi được73
50Thủng lưới70
1.44Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai37