Leon
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
U.N.A.M. - Pumas

Leon vs U.N.A.M. - Pumas

Tỷ số chung cuộc: Leon 1-2 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 21 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 0, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 14
Trọng tài
Erick Yair Miranda Galindo, Mexico
Phong độ
WWDLW Leon
LDDDL U.N.A.M. - Pumas
  1. 27' José Galindo
  2. 29' Jaine Barreiro
  3. 44' 0-1 J. Dinenno · S. Saucedo
  4. HT0-1
  5. 46' O. Fernández J. Rodríguez
  6. 46' S. Ormeño J. Meneses
  7. 46' Higor J. Galindo
  8. 50' Erik Lira
  9. 59' William Tesillo
  10. 60' V. Dávila · Á. Mena 1-1
  11. 63' Leonel López
  12. 63' F. Navarro V. Dávila
  13. 75' M. García L. López
  14. 76' F. Álvarez W. Corozo
  15. 79' Efraín Velarde
  16. 82' Alfredo Talavera
  17. 84' Santiago Ormeño
  18. 87' Diogo C. Battocchio
  19. 88' 1-2 M. García · J. Dinenno
  20. 90'+7 Diogo
  21. FT1-2

Đội hình

Leon Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Holan
  1. 30R. Cota 6.2
  2. 6W. Tesillo 6.9
  3. 21J. Barreiro 6.9
  4. 24O. Rodríguez 6.3
  5. 11E. Hernández 6.9
  6. 13Á. Mena 7.7
  7. 16J. Meneses ▼ 46' 6.5
  8. 28D. Ramírez 6.9
  9. 22S. Colombatto 7.0
  10. 8J. Rodríguez ▼ 46' 6.2
  11. 7V. Dávila ▼ 63' 7.3

Dự bị 10

  1. 25O. Fernández ▲ 46' 6.6
  2. 14S. Ormeño ▲ 46' 6.3
  3. 5F. Navarro ▲ 63' 6.3
  4. 23R. González
  5. 26F. Ambríz
  6. 1A. Blanco
  7. 20E. Gigliotti
  8. 188I. Muñíz
  9. 4A. Mosquera
  10. 3G. Burón
U.N.A.M. - Pumas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Lillini
  1. 1A. Talavera 7.3
  2. 18E. Velarde 6.5
  3. 25A. Ortíz 6.9
  4. 23N. Freire 6.9
  5. 22C. Battocchio ▼ 87' 6.6
  6. 7S. Saucedo 7.2
  7. 17L. López ▼ 75' 6.5
  8. 6E. Lira 6.9
  9. 47J. Galindo ▼ 46' 6.7
  10. 9J. Dinenno 7.6
  11. 31W. Corozo ▼ 76' 6.5

Dự bị 10

  1. 8Higor ▲ 46' 6.6
  2. 48M. García ▲ 75' 7.3
  3. 10F. Álvarez ▲ 76' 6.9
  4. 33Diogo ▲ 87' 6.9
  5. 13G. Moreno
  6. 189J. Rivas
  7. 198J. Ruvalcaba
  8. 14Amaury García
  9. 20Julio González
  10. 249A. Álvarez

Thống kê

026
060
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm7
6Trúng đích2
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
6Phạt góc0
5Phạm lỗi14
2Thẻ vàng6
0Cứu thua5
609Chuyền bóng280
534Chuyền chính xác207
88%Chính xác chuyền74%

So sánh

51Trận đấu47
65Ghi được59
63Thủng lưới60
1.27Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu