U.N.A.M. - Pumas vs Leon
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 2-1 Leon tại Liga MX, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 6, hòa 4, Leon thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Olímpico de Universitario, D.F.
- Trọng tài
- Guillermo Pacheco Larios, Mexico
- Phong độ
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- WWDLW Leon
- 20' 0-1 S. Colombatto · V. Dávila
- 24' Rogério · S. Saucedo 1-1
- 45'+2 A. Ortíz · L. López 2-1
- HT2-1
- 50' Federico Martinez
- 51' Federico Martinez
- 62' Higor Meritão
- 65' ▲ J. Dinenno ▼ Rogério
- 65' ▲ W. Corozo ▼ S. Saucedo
- 65' ▲ E. Hernández ▼ D. Ramírez
- 78' ▲ O. Fernández ▼ J. Meneses
- 78' ▲ S. Ormeño ▼ S. Colombatto
- 82' Alan Mozo
- 87' ▲ L. Montes ▼ J. Rodríguez
- 88' ▲ J. Galindo ▼ F. Álvarez
- 90'+1 Washington Corozo
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Talavera 7.3
- 25A. Ortíz ⚽ 7.5
- 23N. Freire 6.9
- 2A. Mozo 6.6
- 16J. Rodríguez ▼ 87' 6.9
- 10F. Álvarez ▼ 88' 6.9
- 7S. Saucedo ⇢ ▼ 65' 7.3
- 17L. López ⇢ 7.3
- 8Higor Meritão 6.6
- 21Rogério ⚽ ▼ 65' 7.2
- 33Diogo 6.6
Dự bị 10
- 9J. Dinenno ▲ 65' 6.3
- 31W. Corozo ▲ 65' 6.2
- 47J. Galindo ▲ 88' 6.3
- 19O. Islas
- 22C. Battocchio
- 18E. Velarde
- 27E. Montejano
- 14Amaury García
- 20Julio González
- 197M. Carreón
- 30R. Cota 6.2
- 2G. Kagelmacher 7.3
- 4A. Mosquera 6.6
- 21J. Barreiro 7.2
- 24O. Rodríguez 7.2
- 28D. Ramírez ▼ 65' 6.9
- 16J. Meneses ▼ 78' 6.5
- 22S. Colombatto ⚽ ▼ 78' 6.9
- 8J. Rodríguez ▼ 87' 6.7
- 7V. Dávila ⇢ 7.3
- 9F. Martínez 5.6
Dự bị 10
- 11E. Hernández ▲ 65' 6.6
- 25O. Fernández ▲ 78' 6.6
- 14S. Ormeño ▲ 78' 6.2
- 10L. Montes ▲ 87' 7.0
- 26F. Ambríz
- 208Ó. Villa
- 200O. García
- 3G. Burón
- 33P. Hernández
- 17J. Díaz
Thống kê
12⚑5
⚑501
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
280Chuyền bóng481
228Chuyền chính xác422
81%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
47Trận đấu51
59Ghi được65
60Thủng lưới63
1.26Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai30