U.N.A.M. - Pumas vs Leon
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 1-1 Leon tại Liga MX, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 3, hòa 3, Leon thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 3
- Phong độ
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- WWDLW Leon
- 9' 0-1 D. Cambindo · I. Moreno
- 33' Cesar Garza
- 44' Iván Moreno
- 45'+2 Adalberto Carrasquilla
- HT0-1
- 52' ▲ Juninho ▼ J. Carrillo
- 67' ▲ A. Medina ▼ A. Azuaje
- 71' ▲ E. Rodriguez ▼ I. Moreno
- 75' Juninho 1-1
- 77' ▲ R. Lopez ▼ P. Vite
- 77' ▲ G. Martinez ▼ J. Ruvalcaba
- 82' ▲ F. Beltran Cruz ▼ J. P. Dominguez Chonteco
- 82' ▲ R. Funes Mori ▼ D. Cambindo
- 90'+5 Jesús Rivas
- 90' ▲ J. Cortizo ▼ I. Diaz
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Navas
- 19J. Rivas
- 2P. Bennevendo
- 6Nathan Silva
- 215A. Azuaje▼ 67'
- 28A. Carrasquilla
- 14C. Garza
- 45P. Vite▼ 77'
- 33J. Carrillo▼ 52'
- 17J. Ruvalcaba▼ 77'
- 31R. Morales
Dự bị 9
- 181M. Paul
- 7R. Lopez▲ 77'
- 8J. Caicedo
- 22A. Medina▲ 67'
- 26A. Rico
- 193D. Ramirez
- 9G. Martinez▲ 77'
- 23Juninho▲ 52'
- 30S. Lopez
- 23O. Garcia
- 4B. Colula
- 21S. Barreiro
- 5S. Vegas
- 26S. Reyes
- 29I. Rodriguez
- 7I. Moreno▼ 71'
- 20R. Echeverria
- 11I. Diaz▼ 90'
- 8J. P. Dominguez Chonteco▼ 82'
- 27D. Cambindo▼ 82'
Dự bị 10
- 1Garcia Jordan
- 2V. Gauthier
- 6F. Beltran Cruz▲ 82'
- 13D. Arcila
- 16J. Cortizo▲ 90'
- 19A. Alvarado
- 28D. Ramirez
- 18R. Funes Mori▲ 82'
- 33A. Villegas
- 99E. Rodriguez▲ 71'
Thống kê
03⚑5
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm17
2Trúng đích6
6Chệch đích5
5Bị chặn6
5Phạt góc4
3Việt vị0
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
6Cứu thua1
495Chuyền bóng387
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
51Trận đấu40
81Ghi được47
68Thủng lưới73
1.59Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai18