Leon vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Leon 1-1 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Leon thắng 0, hòa 3, U.N.A.M. - Pumas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 15
- Phong độ
- WWDLW Leon
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 37' Fernando Beltrán
- 42' Alan Medina
- HT0-0
- 51' Ulises Rivas
- 56' ▲ J. Rodriguez ▼ E. Rodriguez
- 57' A. Alvarado · I. Moreno 1-0
- 70' ▲ A. Carrasquilla ▼ P. Monroy
- 70' ▲ P. Vite ▼ A. Azuaje
- 73' ▲ J. Cortizo ▼ I. Diaz
- 78' ▲ S. Santos ▼ I. Moreno
- 79' ▲ E. Ayon ▼ A. Alvarado
- 82' ▲ J. Macias ▼ U. Rivas
- 86' ▲ A. Rico ▼ A. Medina
- 90' 1-1 J. Macias11m
- FT1-1
Đội hình
- 23O. Garcia 8.9
- 28D. Ramirez 6.9
- 2V. Gauthier 6.3
- 25P. Bellon 6.0
- 26S. Reyes 7.0
- 7I. Moreno ⇢ ▼ 78' 7.9
- 20R. Echeverria 6.6
- 6F. Beltran Cruz
- 19E. Rodriguez ▼ 56' 6.6
- 11I. Diaz ▼ 73' 7.3
- 29A. Alvarado ⚽ ▼ 79' 6.9
Dự bị 10
- 12O. Jimenez
- 3P. Medina
- 185C. Mora
- 15O. Villa
- 16J. Cortizo ▲ 73' 6.3
- 27A. Estrada
- 203J. Lara
- 10J. Rodriguez ▲ 56' 6.9
- 31S. Santos ▲ 78' 6.5
- 14E. Ayon ▲ 79' 6.7
- 1K. Navas 7.2
- 6Nathan Silva 5.9
- 215A. Azuaje ▼ 70' 6.3
- 5R. Duarte 6.9
- 2P. Bennevendo 6.7
- 15U. Rivas ▼ 82' 6.5
- 13P. Monroy ▼ 70' 6.9
- 77A. Angulo 7.3
- 22A. Medina ▼ 86' 6.9
- 7R. Lopez 6.5
- 17J. Ruvalcaba 6.9
Dự bị 9
- 35P. Lara
- 241D. Ramirez
- 28A. Carrasquilla ▲ 70' 6.9
- 246S. Garcia
- 26A. Rico ▲ 86' 6.9
- 20S. Trigos
- 45P. Vite ▲ 70' 6.9
- 30S. Lopez
- 11J. Macias ⚽ ▲ 82' 7.0
Thống kê
01⚑6
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm13
4Trúng đích7
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
6Phạt góc5
0Việt vị2
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
6Cứu thua3
474Chuyền bóng432
426Chuyền chính xác382
90%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu51
47Ghi được81
73Thủng lưới68
1.18Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai39