Leon vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Leon 3-3 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 10 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 0, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Trọng tài
- J. Lopez
- Phong độ
- WWDLW Leon
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 5' 0-1 J. Dinenno11m
- 22' O. Rodriguez
- 25' ▲ F. Ambríz ▼ F. Martínez
- 39' J. Galindo
- 45'+4 P. Bennevendo
- 45'+4 R. Cota
- 45'+6 0-2 G. Del Prete · A. Aldrete
- HT0-2
- 49' J. Ruvalcaba
- 52' 0-3 E. Salvio · J. Ruvalcaba
- 53' L. Di Yorio · B. Castillo 1-3
- 59' J. Campbell · Y. Moreno 2-3
- 61' ▲ Diogo ▼ J. Ruvalcaba
- 61' ▲ J. Rivas ▼ P. Bennevendo
- 63' G. Del Prete
- 66' B. D. Castillo Segura
- 68' ▲ Á. Mena ▼ V. Dávila
- 78' ▲ A. Alvarado ▼ J. Campbell
- 78' ▲ L. Montes ▼ J. Rodríguez
- 78' ▲ M. García ▼ E. Salvio
- 79' L. Di Yorio 3-3
- 88' ▲ C. Gutiérrez ▼ G. Del Prete
- FT3-3
Đội hình
- 30R. Cota 6.2
- 21J. Barreiro 7.3
- 24O. Rodríguez 4.2
- 25P. Bellón 6.9
- 23B. Castillo ⇢ 7.5
- 19Y. Moreno ⇢ 7.3
- 8J. Rodríguez ▼ 78' 6.3
- 12J. Campbell ⚽ ▼ 78' 7.2
- 7V. Dávila ▼ 68' 7.2
- 9F. Martínez ▼ 25' 6.2
- 18L. Di Yorio ⚽2 8.5
Dự bị 10
- 26F. Ambríz ▲ 25' 6.3
- 13Á. Mena ▲ 68' 6.6
- 20A. Alvarado ▲ 78' 6.9
- 10L. Montes ▲ 78' 6.0
- 188I. Muñíz
- 1A. Blanco
- 184I. Ramírez
- 185L. Cervantes
- 34Ó. Villa
- 17J. Díaz
- 1Julio González 6.0
- 16A. Aldrete ⇢ 6.3
- 23N. Freire 6.9
- 3J. Galindo 6.2
- 64P. Bennevendo ▼ 61' 6.3
- 10E. Salvio ⚽ ▼ 78' 6.7
- 17L. López 7.6
- 8Higor Meritão 7.3
- 35J. Ruvalcaba ⇢ ▼ 61' 6.6
- 9J. Dinenno ⚽ 6.9
- 21G. Del Prete ⚽ ▼ 88' 6.9
Dự bị 10
- 7Diogo ▲ 61' 6.6
- 189J. Rivas ▲ 61' 5.6
- 6M. García ▲ 78' 6.5
- 11C. Gutiérrez ▲ 88' 6.3
- 27E. Montejano
- 201A. Álvarez
- 194S. Trigos
- 13G. Alcalá
- 18E. Velarde
- 195J. Caicedo
Thống kê
12⚑6
⚑140
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm17
5Trúng đích8
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn6
6Phạt góc1
0Việt vị2
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
341Chuyền bóng423
278Chuyền chính xác351
82%Chính xác chuyền83%
So sánh
41Trận đấu42
55Ghi được58
55Thủng lưới75
1.34Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai29