Hibernians F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Valletta F.C.

Hibernians F.C. vs Valletta F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hibernians F.C. 2-2 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernians F.C. thắng 3, hòa 4, Valletta F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 23
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
LWLDL Hibernians F.C.
WWLWW Valletta F.C.
  1. 21' J. A. Bolanos Ramirez
  2. 33' 0-1 B. Paiber
  3. 41' J. Degabriele
  4. HT0-1
  5. 53' R. Antwi
  6. 55' R. Antwi 1-1
  7. 64' B. Bairam L. Caruana
  8. 64' B. Kristensen M. Bagayoko
  9. 64' 1-2 D. Garba
  10. 69' C. Gauci F. Barrientos
  11. 69' M. Jezdimirović K. Ewurum
  12. 77' A. Radchenko Gabri Izquier
  13. 77' I. Chukunyere Aléx Bruno
  14. 78' J. A. Bolanos Ramirez
  15. 78' J. A. Bolanos Ramirez
  16. 80' N. Micallef D. Garba
  17. 84' S. Ferraris B. Paiber
  18. 88' J. Degabriele 2-2
  19. 90'+2 M. Jezdimirovic
  20. 90'+3 C. Bonanni
  21. 90'+4 A. Attard C. Bonanni
  22. FT2-2

Đội hình

Hibernians F.C. HLV: B. Nišević
  1. I. Koné
  2. M. Bagayoko ▼ 64'
  3. Gabri Izquier ▼ 77'
  4. F. Apap
  5. K. Shaw
  6. Higor Gabriel
  7. C. Bonanni ▼ 90'
  8. L. Caruana ▼ 64'
  9. Aléx Bruno ▼ 77'
  10. J. Degabriele
  11. R. Antwi

Dự bị 11

  1. B. Bairam ▲ 64'
  2. B. Kristensen ▲ 64'
  3. A. Radchenko ▲ 77'
  4. I. Chukunyere ▲ 77'
  5. A. Attard ▲ 90'
  6. D. Caruana
  7. H. Sacco
  8. J. Debono
  9. J. Portelli
  10. O. Vella
  11. S. Okoh
Valletta F.C. HLV: E. Potenza
  1. A. Guarnone
  2. J. Bolaños
  3. Gonçalo Vieira
  4. Victor Luiz
  5. F. Barrientos ▼ 69'
  6. B. Paiber ▼ 84'
  7. J. Azzopardi
  8. A. Silas
  9. F. Falcone
  10. K. Ewurum ▼ 69'
  11. D. Garba ▼ 80'

Dự bị 11

  1. C. Gauci ▲ 69'
  2. M. Jezdimirović ▲ 69'
  3. N. Micallef ▲ 80'
  4. S. Ferraris ▲ 84'
  5. Jhonnattann
  6. K. Conti
  7. L. Frendo
  8. R. Muscat
  9. S. Dimech
  10. S. MacKay
  11. Z. Barbara

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 61 - 16 +45 62
2
Floriana F.C.
26 53 - 19 +34 57
3
Sliema Wanderers F.C.
26 34 - 12 +22 50
4
Marsaxlokk F.C.
26 40 - 23 +17 43
5
Birkirkara F.C.
26 28 - 27 +1 36
6
Naxxar Lions
26 32 - 35 -3 35
7
Hibernians F.C.
26 29 - 28 +1 35
8
Balzan FC
26 26 - 28 -2 34
9
Gzira United
26 38 - 33 +5 33
10
Mosta
26 19 - 32 -13 31
11
Santa Lucía
26 25 - 41 -16 30
12
Valletta F.C.
26 26 - 31 -5 27
13
Sirens
26 17 - 50 -33 16
14
Gudja United
26 14 - 67 -53 6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu28
31Ghi được34
31Thủng lưới34
1.07Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu