Valletta F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Hibernians F.C.

Valletta F.C. vs Hibernians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 1-4 Hibernians F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 3, hòa 4, Hibernians F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 18
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Trọng tài
I. Barbara
Phong độ
WWLWW Valletta F.C.
LWLDL Hibernians F.C.
  1. 2' 0-1 Hugo Vieira
  2. 27' 0-2 J. Degabriele
  3. HT0-2
  4. 46' Lucas Campos S. Dimech
  5. 57' Diakite
  6. 64' R. Muscat
  7. 68' Álvaro Muñiz J. Grech
  8. 68' W. Domoraud Hugo Vieira
  9. 71' 0-3 J. Degabriele
  10. 76' A. Zammit H. Dilaver
  11. 76' K. Tulimieri R. Muscat
  12. 78' K. Tulimieri 1-3
  13. 79' 1-4 W. Domoraud
  14. 81' M. Ellul Thaylor Lubanzadio
  15. 81' Z. Grech A. Agius
  16. 88' A. Attard J. Degabriele
  17. FT1-4

Đội hình

Valletta F.C. HLV: D. Dončić
  1. A. Guarnone
  2. L. Murillo
  3. J. Borg
  4. T. Caruana
  5. R. Muscat ▼ 76'
  6. I. Ćurjurić
  7. E. Peña
  8. S. Dimech ▼ 46'
  9. C. Gauci
  10. H. Dilaver ▼ 76'
  11. M. Fontanella

Dự bị 9

  1. Lucas Campos ▲ 46'
  2. A. Zammit ▲ 76'
  3. K. Tulimieri ▲ 76'
  4. Caio Prado
  5. D. Deacon
  6. I. Micallef
  7. M. Sansone
  8. S. MacKay
  9. Y. Cini
Hibernians F.C. HLV: S. Sanderra
  1. M. Calleja Cremona
  2. Leandro Almeida
  3. A. Agius ▼ 81'
  4. F. Apap
  5. Gabriel Izquier
  6. D. Vella
  7. J. Grech ▼ 68'
  8. A. Diakité
  9. Hugo Vieira ▼ 68'
  10. J. Degabriele ▼ 88'
  11. Thaylor Lubanzadio ▼ 81'

Dự bị 7

  1. Álvaro Muñiz ▲ 68'
  2. W. Domoraud ▲ 68'
  3. M. Ellul ▲ 81'
  4. Z. Grech ▲ 81'
  5. A. Attard ▲ 88'
  6. I. Koné
  7. N. Vella

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hibernians F.C.
22 39 - 18 +21 47
2
Floriana F.C.
22 36 - 19 +17 45
4
Hamrun Spartans
22 28 - 22 +6 35
5
Birkirkara F.C.
27 35 - 27 +8 41
5
Gzira United
22 39 - 33 +6 33
6
Gudja United
22 26 - 25 +1 29
7
Sirens
22 28 - 38 -10 27
8
Valletta F.C.
22 28 - 34 -6 26
9
Mosta
22 32 - 41 -9 25
10
Balzan FC
22 30 - 33 -3 23
11
Santa Lucía
22 28 - 38 -10 22
12
Sliema Wanderers F.C.
22 12 - 33 -21 12
Relegation Round

So sánh

33Trận đấu40
53Ghi được64
46Thủng lưới45
1.61Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu