Valletta F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hibernians F.C.

Valletta F.C. vs Hibernians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 0-2 Hibernians F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 3, hòa 4, Hibernians F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 10
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
WLWWD Valletta F.C.
WLDLD Hibernians F.C.
  1. 45'+1 0-1 F. Apap
  2. HT0-1
  3. 62' A. Silas B. Paiber
  4. 62' Diego Cardoso Jhonnattann
  5. 65' 0-2 Aléx Bruno
  6. 68' S. Okoh Aléx Bruno
  7. 75' F. Vega E. Ruiz
  8. 75' P. Ohaka S. Dimech
  9. 75' A. Hovhannisyan Luiz Guedes
  10. 75' R. Antwi J. Degabriele
  11. 80' D. Garba S. Ferraris
  12. 82' Gabri Izquier C. Bonanni
  13. 82' Z. Grech B. Bairam
  14. FT0-2

Đội hình

Valletta F.C. HLV: E. Potenza
  1. J. Galea
  2. E. Ruiz ▼ 75'
  3. J. Bolaños
  4. Victor Luiz
  5. C. Gauci
  6. Jhonnattann ▼ 62'
  7. F. Barrientos
  8. B. Paiber ▼ 62'
  9. S. Dimech ▼ 75'
  10. S. Ferraris ▼ 80'
  11. F. Falcone

Dự bị 11

  1. A. Silas ▲ 62'
  2. Diego Cardoso ▲ 62'
  3. F. Vega ▲ 75'
  4. P. Ohaka ▲ 75'
  5. D. Garba ▲ 80'
  6. J. Azzopardi
  7. K. Baldacchino
  8. K. Conti
  9. S. MacKay
  10. Y. Cini
  11. L. Mattocks
Hibernians F.C. HLV: B. Nišević
  1. I. Koné
  2. F. Apap
  3. Eriks Santos
  4. K. Shaw
  5. B. Bairam ▼ 82'
  6. B. Kristensen
  7. C. Bonanni ▼ 82'
  8. Aléx Bruno ▼ 68'
  9. J. Degabriele ▼ 75'
  10. G. Bastianos
  11. Luiz Guedes ▼ 75'

Dự bị 11

  1. S. Okoh ▲ 68'
  2. A. Hovhannisyan ▲ 75'
  3. R. Antwi ▲ 75'
  4. Gabri Izquier ▲ 82'
  5. Z. Grech ▲ 82'
  6. A. Attard
  7. A. Borg
  8. J. Bezzina
  9. J. Debono
  10. L. Caruana
  11. O. Magro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 61 - 16 +45 62
2
Floriana F.C.
26 53 - 19 +34 57
3
Sliema Wanderers F.C.
26 34 - 12 +22 50
4
Marsaxlokk F.C.
26 40 - 23 +17 43
5
Birkirkara F.C.
26 28 - 27 +1 36
6
Naxxar Lions
26 32 - 35 -3 35
7
Hibernians F.C.
26 29 - 28 +1 35
8
Balzan FC
26 26 - 28 -2 34
9
Gzira United
26 38 - 33 +5 33
10
Mosta
26 19 - 32 -13 31
11
Santa Lucía
26 25 - 41 -16 30
12
Valletta F.C.
26 26 - 31 -5 27
13
Sirens
26 17 - 50 -33 16
14
Gudja United
26 14 - 67 -53 6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu29
34Ghi được31
34Thủng lưới31
1.21Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu