Union Titus Petange vs FC Differdange 03
Tỷ số chung cuộc: Union Titus Petange 0-1 FC Differdange 03 tại BGL Ligue, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Titus Petange thắng 1, hòa 1, FC Differdange 03 thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 26
- Phong độ
- LDWLL Union Titus Petange
- WWWWW FC Differdange 03
- 32' N. Vechviroon
- 42' 0-1 S. Hadji · R. Pinto
- HT0-1
- 46' ▲ Gustavo ▼ M. Mbida
- 64' ▲ R. Goncalves ▼ Y. Schaus
- 64' ▲ A. Buch ▼ S. Hadji
- 64' ▲ L. Jakobi ▼ L. Rauch
- 71' ▲ S. Arab ▼ D. Sabotic
- 76' ▲ Bruninho ▼ Leandro Borges
- 78' B. Mfoumou
- 78' ▲ A. Isaac ▼ N. Vechviroon
- 78' ▲ P. Costa ▼ B. Mfoumou
- 78' ▲ G. Bei ▼ A. Abreu
- 80' T. Hermandung
- 85' S. Noode
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Barrela
- 3N. Vechviroon ▼ 78'
- 4S. Noode
- 6D. Sabotic ▼ 71'
- 7Y. Schaus ▼ 64'
- 14M. Kourouma
- 23N. Martins
- 27D. Ali
- 29M. Mbida ▼ 46'
- 70T. Hermandung
- 77N. Lognard
Dự bị 7
- 10M. Balouk
- 11A. Isaac ▲ 78'
- 17R. Goncalves ▲ 64'
- 19Gustavo ▲ 46'
- 21S. Arab ▲ 71'
- 30L. Karim
- F. Sanduco
- 4K. D'Anzico
- 5T. Brusco
- 7B. Mfoumou ▼ 78'
- 10A. Abreu ▼ 78'
- 14J. Bedouret
- 20R. Pinto
- 21L. Rauch ▼ 64'
- 23S. Hadji ▼ 64'
- 25G. Franzoni
- 55Leandro Borges ▼ 76'
- 84Felipe
Dự bị 7
- 1E. Da Costa
- 8Bruninho ▲ 76'
- 9A. Buch ▲ 64'
- 11P. Costa ▲ 78'
- 39L. Jakobi ▲ 64'
- 66J. P. Gomes Ricciulli
- 77G. Bei ▲ 78'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu39
27Ghi được75
53Thủng lưới34
0.84Bàn thắng mỗi trận1.92
8Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai47