FC Differdange 03
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Union Titus Petange

FC Differdange 03 vs Union Titus Petange

Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 1-1 Union Titus Petange tại BGL Ligue, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 8, hòa 1, Union Titus Petange thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 3
Sân vận động
Stade Parc des Sports, Differdange
Trọng tài
I. Torres
Phong độ
WWWWW FC Differdange 03
LDWLL Union Titus Petange
  1. 2' Tino Barbosa 1-0
  2. 13' A. Abreu S. Heil
  3. 32' P. Teixeira S. Sarr
  4. 37' G. Almeida Ulisses Oliveira
  5. HT1-0
  6. 56' K. Tekiela B. Perković
  7. 76' É. de Castro G. Trani
  8. 90'+4 João Simões G. Bei
  9. 90'+4 1-1 K. Tekiela
  10. FT1-1

Đội hình

FC Differdange 03 HLV: Pedro Resende
  1. G. Cappa
  2. G. Franzoni
  3. K. D'Anzico
  4. D. Lempereur
  5. G. Bei ▼ 90'
  6. Ulisses Oliveira ▼ 37'
  7. G. Trani ▼ 76'
  8. Manuel Pami
  9. G. Monteiro Lima
  10. Marcelino
  11. Tino Barbosa

Dự bị 3

  1. G. Almeida ▲ 37'
  2. É. de Castro ▲ 76'
  3. João Simões ▲ 90'
Union Titus Petange HLV: Y. Kakoko
  1. A. Barrela
  2. M. Sarr
  3. J. Mawatu
  4. Lucas Carnevalli
  5. S. Heil ▼ 13'
  6. S. Sarr ▼ 32'
  7. D. Stumpf
  8. V. Steinmetz
  9. K. Merk
  10. R. Gonçalves Matheus
  11. B. Perković ▼ 56'

Dự bị 3

  1. A. Abreu ▲ 13'
  2. P. Teixeira ▲ 32'
  3. K. Tekiela ▲ 56'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu33
85Ghi được69
50Thủng lưới43
2.18Bàn thắng mỗi trận2.09
16Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu