FC Differdange 03
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Titus Petange

FC Differdange 03 vs Union Titus Petange

Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 2-0 Union Titus Petange tại BGL Ligue, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 8, hòa 1, Union Titus Petange thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 20
Sân vận động
Stade Parc des Sports, Differdange
Phong độ
WWWWW FC Differdange 03
LDWLL Union Titus Petange
  1. 28' D. Sabotic L. Figueiredo
  2. HT0-0
  3. 51' K. D'Anzico
  4. 61' Diogo Silva K. DAnzico
  5. 61' A. Buch D. Lempereur
  6. 68' A. Buch 1-0
  7. 73' G. Trani11m 2-0
  8. 74' L. Elshan V. Fuss
  9. 74' O. Faulds B. Muratović
  10. 83' A. El Idrissi A. Mendy
  11. 83' M. Chafaa D. Ali
  12. 83' R. Gonçalves Matheus F. Shala
  13. 89' F. Varela G. Trani
  14. 89' G. Bei A. Abreu
  15. FT2-0

Đội hình

FC Differdange 03 HLV: Pedro Resende
  1. Felipe
  2. G. Franzoni
  3. K. D'Anzico
  4. D. Lempereur ▼ 61'
  5. T. Brusco
  6. J. Bedouret
  7. Leandro Borges
  8. G. Trani ▼ 89'
  9. L. Rauch
  10. A. Abreu ▼ 89'
  11. A. Mendy ▼ 83'

Dự bị 5

  1. Diogo Silva ▲ 61'
  2. A. Buch ▲ 61'
  3. A. El Idrissi ▲ 83'
  4. F. Varela ▲ 89'
  5. G. Bei ▲ 89'
Union Titus Petange HLV: Momade Akil
  1. A. Barrela
  2. B. Sissoko
  3. E. Osmanović
  4. M. Kamavuaka
  5. V. Trento
  6. B. Muratović ▼ 74'
  7. L. Figueiredo ▼ 28'
  8. S. Sarr
  9. D. Ali ▼ 83'
  10. F. Shala ▼ 83'
  11. V. Fuss ▼ 74'

Dự bị 5

  1. D. Sabotic ▲ 28'
  2. L. Elshan ▲ 74'
  3. O. Faulds ▲ 74'
  4. M. Chafaa ▲ 83'
  5. R. Gonçalves Matheus ▲ 83'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu36
104Ghi được58
16Thủng lưới43
2.54Bàn thắng mỗi trận1.61
30Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn19
62Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu