Union Titus Petange
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Differdange 03

Union Titus Petange vs FC Differdange 03

Tỷ số chung cuộc: Union Titus Petange 0-1 FC Differdange 03 tại BGL Ligue, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Titus Petange thắng 1, hòa 1, FC Differdange 03 thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 6
Sân vận động
Stade Municipal de Pétange, Pétange
Phong độ
LDWLL Union Titus Petange
WWWWW FC Differdange 03
  1. 28' 0-1 Jorginho11m
  2. 44' Jorginho
  3. HT0-1
  4. 75' L. Elshan D. Ali
  5. 75' Kai Merk F. Shala
  6. 76' Joca Monteiro Gustavo Simões
  7. 84' A. El Idrissi Jorginho
  8. 84' A. Buch G. Trani
  9. 86' B. Muratović V. Fuss
  10. FT0-1

Đội hình

Union Titus Petange HLV: Ribeirinho
  1. A. Barrela
  2. J. Mawatu
  3. B. Sissoko
  4. E. Osmanović
  5. T. Hermandung
  6. V. Trento
  7. V. Steinmetz
  8. S. Sarr
  9. D. Ali ▼ 75'
  10. F. Shala ▼ 75'
  11. V. Fuss ▼ 86'

Dự bị 3

  1. L. Elshan ▲ 75'
  2. Kai Merk ▲ 75'
  3. B. Muratović ▲ 86'
FC Differdange 03 HLV: Pedro Resende
  1. Felipe
  2. G. Franzoni
  3. K. D'Anzico
  4. T. Brusco
  5. Rychelmy
  6. J. Bedouret
  7. Leandro Borges
  8. Diogo Silva
  9. Jorginho ▼ 84'
  10. G. Trani ▼ 84'
  11. Gustavo Simões ▼ 76'

Dự bị 3

  1. Joca Monteiro ▲ 76'
  2. A. El Idrissi ▲ 84'
  3. A. Buch ▲ 84'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu41
58Ghi được104
43Thủng lưới16
1.61Bàn thắng mỗi trận2.54
14Giữ sạch lưới30
19Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu