FC Differdange 03 vs Union Titus Petange
Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 1-0 Union Titus Petange tại BGL Ligue, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 8, hòa 1, Union Titus Petange thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 12
- Phong độ
- WWWWW FC Differdange 03
- LDWLL Union Titus Petange
- 17' K. D'Anzico · J. Bedouret 1-0
- 31' J. Bedouret
- HT1-0
- 50' G. Bei
- 59' S. Arab
- 62' ▲ P. Pereira Mendes ▼ G. Ferreira
- 63' ▲ A. Abreu ▼ B. Mfoumou
- 63' ▲ A. El Idrissi ▼ E. Pacheco
- 72' N. Vechviroon
- 73' ▲ S. Hadji ▼ A. Buch
- 73' ▲ L. Jakobi ▼ R. Pinto
- 78' ▲ Y. Schaus ▼ N. Lognard
- 83' ▲ Leandro Borges ▼ L. Rauch
- 86' ▲ K. Nguessan ▼ D. Ali
- 90'+3 D. Sabotic
- FT1-0
Đội hình
- 84Felipe
- 5T. Brusco
- 7B. Mfoumou ▼ 63'
- 9A. Buch ▼ 73'
- 14J. Bedouret
- 20R. Pinto ▼ 73'
- 21L. Rauch ▼ 83'
- 25G. Franzoni
- 28E. Pacheco ▼ 63'
- 77G. Bei
- 4K. D'Anzico
Dự bị 7
- 1E. Da Costa
- 10A. Abreu ▲ 63'
- 23S. Hadji ▲ 73'
- 32D. Lempereur
- 34A. El Idrissi ▲ 63'
- 39L. Jakobi ▲ 73'
- 55Leandro Borges ▲ 83'
- 1L. Barrela
- 3N. Vechviroon
- 4S. Noode
- 5Y. Zodehougan
- 6D. Sabotic
- 17R. Goncalves
- 21S. Arab
- 27D. Ali ▼ 86'
- 36W. Kamavuaka
- 77N. Lognard ▼ 78'
- 81G. Ferreira ▼ 62'
Dự bị 7
- 7Y. Schaus ▲ 78'
- 11K. Nguessan ▲ 86'
- 18M. Komes
- 23N. Martins
- 24P. Pereira Mendes ▲ 62'
- 44R. Rodrigues
- 88B. Sissoko
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu32
75Ghi được27
34Thủng lưới53
1.92Bàn thắng mỗi trận0.84
17Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn15
47Hiệp hai14