Union Titus Petange
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Differdange 03

Union Titus Petange vs FC Differdange 03

Tỷ số chung cuộc: Union Titus Petange 4-2 FC Differdange 03 tại BGL Ligue, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Titus Petange thắng 1, hòa 1, FC Differdange 03 thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 17
Sân vận động
Stade Municipal de Pétange, Pétange
Trọng tài
G. Becker
Phong độ
LDWLL Union Titus Petange
WWWWW FC Differdange 03
  1. 19' 0-1 M. Naifi
  2. 21' 0-2 Érico Castro11m
  3. 38' Lempereur
  4. 42' K. Merk 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' G. Bei João Simões
  7. 64' D. Tokpa Ulisses Oliveira
  8. 70' A. Abreu 2-2
  9. 73' G. Almeida Érico Castro
  10. 79' R. Gonçalves Matheus V. Steinmetz
  11. 82' D. Stumpf António Gomes
  12. 89' K. Merk 3-2
  13. 90'+5 G. Pitisci K. Merk
  14. 90'+4 K. Tekiela 4-2
  15. FT4-2

Đội hình

Union Titus Petange HLV: Y. Kakoko
  1. A. Barrela
  2. M. Schneider
  3. J. Mawatu
  4. S. Heil
  5. S. Sarr
  6. K. Tekiela
  7. V. Steinmetz ▼ 79'
  8. M. Ouhatti
  9. A. Abreu
  10. António Gomes ▼ 82'
  11. K. Merk ▼ 90'

Dự bị 3

  1. R. Gonçalves Matheus ▲ 79'
  2. D. Stumpf ▲ 82'
  3. G. Pitisci ▲ 90'
FC Differdange 03 HLV: S. Léoni
  1. C. Mafoumbi
  2. G. Franzoni
  3. K. D'Anzico
  4. D. Lempereur
  5. J. Bedouret
  6. Ulisses Oliveira ▼ 64'
  7. M. Naifi
  8. Manuel Pami
  9. G. Monteiro Lima
  10. Érico Castro ▼ 73'
  11. João Simões ▼ 46'

Dự bị 3

  1. G. Bei ▲ 46'
  2. D. Tokpa ▲ 64'
  3. G. Almeida ▲ 73'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu39
69Ghi được85
43Thủng lưới50
2.09Bàn thắng mỗi trận2.18
9Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu