F91 Dudelange
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
US Mondorf-les-Bains

F91 Dudelange vs US Mondorf-les-Bains

Tỷ số chung cuộc: F91 Dudelange 1-1 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F91 Dudelange thắng 5, hòa 2, US Mondorf-les-Bains thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 25
Sân vận động
Stade Jos Nosbaum, Dudelange
Phong độ
WWLDL F91 Dudelange
WWWLL US Mondorf-les-Bains
  1. 36' K. Delorge · E. Rotundo 1-0
  2. 41' A. Knoepffler
  3. HT1-0
  4. 52' A. Pianelli-Balisoni
  5. 57' C. Morren
  6. 57' M. Majouga A. Bourigeaud
  7. 64' E. Lima Dinho
  8. 67' S. Lopes Y. Matias
  9. 67' L. Clausse L. Tinelli
  10. 73' I. Englaro T. Neamtiu
  11. 77' L. Baal
  12. 82' B. Muratovic E. Rotundo
  13. 84' J. Kumbi
  14. 87' D. Holter
  15. 87' J. Machado
  16. 89' A. Benhemine L. Baal
  17. 90' I. Gavioli
  18. 90'+5 M. Kirch
  19. 90' 1-1 S. Lopes
  20. FT1-1

Đội hình

F91 Dudelange HLV: Mika Pinto
  1. 3K. Delorge
  2. 5T. Neamtiu ▼ 73'
  3. 7E. Rotundo ▼ 82'
  4. 8D. Monteiro
  5. 14A. Pianelli-Balisoni
  6. 16E. Latik
  7. 22C. Morren
  8. 23I. Gavioli
  9. 24M. Kirch
  10. 33C. Stumpf
  11. 80Dinho ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 4R. Goncalves Tavares
  2. 6I. Englaro ▲ 73'
  3. 20V. Tallarico
  4. 25D. Novalic
  5. 27B. Muratovic ▲ 82'
  6. 36W. Kamavuaka
  7. 38E. Lima ▲ 64'
US Mondorf-les-Bains
  1. 1J. Machado
  2. 6A. Knoepffler
  3. 8A. Bourigeaud ▼ 57'
  4. 18L. Stoltz
  5. 19Y. Godart
  6. 23L. Baal ▼ 89'
  7. 27D. Holter
  8. 9L. Fournier
  9. 66C. Steinmetz
  10. 70Y. Matias ▼ 67'
  11. 72L. Tinelli ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 5A. Benhemine ▲ 89'
  2. 7S. Lopes ▲ 67'
  3. 29J. Kumbi
  4. 21E. Agovic
  5. 31A. Ubaldini
  6. 33L. Clausse ▲ 67'
  7. 99M. Majouga ▲ 57'

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
61Ghi được51
44Thủng lưới25
1.85Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu