F91 Dudelange
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
US Mondorf-les-Bains

F91 Dudelange vs US Mondorf-les-Bains

Tỷ số chung cuộc: F91 Dudelange 4-0 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F91 Dudelange thắng 5, hòa 2, US Mondorf-les-Bains thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 24
Sân vận động
Stade Jos Nosbaum, Dudelange
Trọng tài
Laurent Wilmes
Phong độ
LWWLD F91 Dudelange
WWWWL US Mondorf-les-Bains
  1. 6' F. Bojić 1-0
  2. 14' S. Hadji 2-0
  3. 33' João Magno11m 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' M. Mendes D. Holter
  6. 68' S. Bekkouche R. Pinto
  7. 72' B. Abdelkadous F. Taarimte
  8. 77' C. Stumpf F. Bojić
  9. 77' B. Frere M. Kirch
  10. 84' M. Thomas João Magno
  11. 90'+2 B. Frere 4-0
  12. FT4-0

Đội hình

F91 Dudelange HLV: Fangueiro
  1. J. Joubert
  2. M. Kirch ▼ 77'
  3. S. Ouassiero
  4. V. Decker
  5. D. Sinani
  6. F. Bojić ▼ 77'
  7. A. Skenderovic
  8. C. Morren
  9. S. Hadji
  10. E. Agović
  11. João Magno ▼ 84'

Dự bị 3

  1. C. Stumpf ▲ 77'
  2. B. Frere ▲ 77'
  3. M. Thomas ▲ 84'
US Mondorf-les-Bains HLV: Manuel Correia
  1. J. Machado
  2. F. Eren
  3. Costinha
  4. Y. Marques
  5. D. Holter ▼ 46'
  6. R. Pinto ▼ 68'
  7. M. Benamra
  8. F. Taarimte ▼ 72'
  9. B. Schmit
  10. D. Fernandes Lopes
  11. C. Mangala

Dự bị 3

  1. M. Mendes ▲ 46'
  2. S. Bekkouche ▲ 68'
  3. B. Abdelkadous ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
108Ghi được70
58Thủng lưới57
2.57Bàn thắng mỗi trận1.94
12Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu