US Mondorf-les-Bains vs F91 Dudelange
Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 4-0 F91 Dudelange tại BGL Ligue, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 3, hòa 2, F91 Dudelange thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
- Phong độ
- WWWLL US Mondorf-les-Bains
- WWLDL F91 Dudelange
- 5' Costinha 1-0
- 13' J. Kumbi 2-0
- 26' S. Bekkouche11m 3-0
- HT3-0
- 62' ▲ H. Moussaki ▼ Y. Roemer
- 62' ▲ S. Ouassiero ▼ F. Bojić
- 62' ▲ H. Arma ▼ Y. Schaus
- 75' ▲ M. Benamra ▼ J. Kumbi
- 75' ▲ B. Abdelkadous ▼ O. Gassama
- 75' ▲ D. Kuete ▼ I. Englaro
- 82' ▲ S. Foufoué ▼ F. Taarimte
- 82' ▲ M. Mendes ▼ A. Bourigeaud
- 84' M. Benamra 4-0
- 86' ▲ D. Lopes ▼ S. Bekkouche
- 90' ▲ E. Mendes ▼ C. Stumpf
- FT4-0
Đội hình
- J. Machado
- A. Benhemine
- Costinha
- T. Millimono
- D. Holter
- F. Taarimte ▼ 82'
- B. Schmit
- A. Bourigeaud ▼ 82'
- J. Kumbi ▼ 75'
- S. Bekkouche ▼ 86'
- O. Gassama ▼ 75'
Dự bị 5
- M. Benamra ▲ 75'
- B. Abdelkadous ▲ 75'
- S. Foufoué ▲ 82'
- M. Mendes ▲ 82'
- D. Lopes ▲ 86'
- E. Esposito
- V. Decker
- C. Stumpf ▼ 90'
- K. Delorge
- F. Bojić ▼ 62'
- Y. Schaus ▼ 62'
- Bruno Freire
- I. Englaro ▼ 75'
- B. Rocha
- S. Hadji
- Y. Roemer ▼ 62'
Dự bị 5
- H. Moussaki ▲ 62'
- S. Ouassiero ▲ 62'
- H. Arma ▲ 62'
- D. Kuete ▲ 75'
- E. Mendes ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 23 | +47 | 66 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 61 | |
| 3 | 30 | 59 - 36 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 54 - 35 | +19 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 41 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 44 | +1 | 44 | |
| 8 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 9 | 30 | 55 - 53 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 46 - 58 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 43 - 52 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 57 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 61 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 59 | -23 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
82Ghi được84
64Thủng lưới46
2.16Bàn thắng mỗi trận2.1
8Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai33