US Mondorf-les-Bains
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
F91 Dudelange

US Mondorf-les-Bains vs F91 Dudelange

Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 2-2 F91 Dudelange tại BGL Ligue, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 3, hòa 2, F91 Dudelange thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 10
Sân vận động
Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
Phong độ
WWWWL US Mondorf-les-Bains
LWWLD F91 Dudelange
  1. 22' S. Bekkouche L. Fournier
  2. 28' P. Simon
  3. 33' M. Hasanbegović 1-0
  4. HT1-0
  5. 50' Yellow Card
  6. 58' H. Far M. Hasanbegović
  7. 60' Y. Godart 2-0
  8. 68' S. Altun Y. Schaus
  9. 68' A. Luisi Bruno Freire
  10. 71' 2-1 F. Bojić
  11. 74' C. Steinmetz
  12. 80' 2-2 S. Hadji
  13. 81' Y. Cervellera A. Bourigeaud
  14. 81' L. Tinelli B. Abdelkadous
  15. 86' Costinha
  16. 88' Yellow Card
  17. 90'+1 D. Holter
  18. 90' M. Gonçalves G. Zrankeon
  19. FT2-2

Đội hình

US Mondorf-les-Bains HLV: D. Zitelli
  1. J. Machado
  2. A. Benhemine
  3. P. Simon
  4. Costinha
  5. C. Steinmetz
  6. Y. Godart
  7. D. Holter
  8. A. Bourigeaud ▼ 81'
  9. B. Abdelkadous ▼ 81'
  10. L. Fournier ▼ 22'
  11. M. Hasanbegović ▼ 58'

Dự bị 4

  1. S. Bekkouche ▲ 22'
  2. H. Far ▲ 58'
  3. Y. Cervellera ▲ 81'
  4. L. Tinelli ▲ 81'
F91 Dudelange HLV: M. Martino
  1. D. Desprez
  2. M. Kirch
  3. V. Decker
  4. K. Delorge
  5. G. Zrankeon ▼ 90'
  6. F. Bojić
  7. Y. Schaus ▼ 68'
  8. Bruno Freire ▼ 68'
  9. E. Rotundo
  10. B. Benkhedim
  11. S. Hadji

Dự bị 3

  1. S. Altun ▲ 68'
  2. A. Luisi ▲ 68'
  3. M. Gonçalves ▲ 90'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu40
57Ghi được94
40Thủng lưới57
1.78Bàn thắng mỗi trận2.35
7Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu