F91 Dudelange
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
US Mondorf-les-Bains

F91 Dudelange vs US Mondorf-les-Bains

Tỷ số chung cuộc: F91 Dudelange 2-1 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F91 Dudelange thắng 5, hòa 2, US Mondorf-les-Bains thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 20
Sân vận động
Stade Jos Nosbaum, Dudelange
Phong độ
LWWLD F91 Dudelange
WWWWL US Mondorf-les-Bains
  1. 19' 0-1 D. Holter
  2. 42' S. Hadji 1-1
  3. HT1-1
  4. 57' S. Hadji11m 2-1
  5. 68' A. Benhemine S. Bekkouche
  6. 68' B. Abdelkadous P. Simon
  7. 78' M. Fernandes F. Bojić
  8. 80' F. Taarimte D. Holter
  9. 80' A. Oliveira A. Bourigeaud
  10. 80' Y. Schaus I. Englaro
  11. 86' O. van Lingen H. Moussaki
  12. 90'+4 D. Lopes A. Benhemine
  13. FT2-1

Đội hình

F91 Dudelange HLV: C. Lombardelli
  1. D. Desprez
  2. S. Ouassiero
  3. V. Decker
  4. C. Stumpf
  5. K. Delorge
  6. I. Sidibé
  7. F. Bojić ▼ 78'
  8. I. Englaro ▼ 80'
  9. S. Hadji
  10. E. Agović
  11. H. Moussaki ▼ 86'

Dự bị 3

  1. M. Fernandes ▲ 78'
  2. Y. Schaus ▲ 80'
  3. O. van Lingen ▲ 86'
US Mondorf-les-Bains HLV: Manuel Correia
  1. J. Machado
  2. P. Simon ▼ 68'
  3. Costinha
  4. T. Millimono
  5. D. Holter ▼ 80'
  6. B. Schmit
  7. A. Bourigeaud ▼ 80'
  8. Y. Cervellera
  9. J. Kumbi
  10. S. Bekkouche ▼ 68'
  11. O. Gassama

Dự bị 5

  1. B. Abdelkadous ▲ 68'
  2. A. Benhemine ▲ 68'
  3. A. Oliveira ▲ 80'
  4. F. Taarimte ▲ 80'
  5. D. Lopes ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
84Ghi được82
46Thủng lưới64
2.1Bàn thắng mỗi trận2.16
14Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu