US Mondorf-les-Bains
0 : 7
FT · Hiệp một 0:4
·
F91 Dudelange

US Mondorf-les-Bains vs F91 Dudelange

Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 0-7 F91 Dudelange tại BGL Ligue, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 3, hòa 2, F91 Dudelange thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 10
Sân vận động
Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
Trọng tài
C. Biever
Phong độ
WWWLL US Mondorf-les-Bains
WWLDL F91 Dudelange
  1. 14' 0-1 S. Hadji
  2. 21' 0-2 D. Sinani
  3. 22' 0-3 D. Sinani
  4. 27' 0-4 S. Ouassiero
  5. 30' B. Schmit D. Nsidjine Kuete
  6. HT0-4
  7. 49' 0-5 S. Hadji
  8. 55' 0-6 S. Hadji
  9. 56' R. Pinto D. Fernandes Lopes
  10. 60' E. Agović A. Skenderovic
  11. 60' 0-7 V. Decker
  12. 63' F. Taarimte M. Benamra
  13. 65' H. Moussaki D. Sinani
  14. 71' C. Stumpf F. Bojić
  15. FT0-7

Đội hình

US Mondorf-les-Bains HLV: Manuel Correia
  1. C. Mangala
  2. J. Machado
  3. F. Eren
  4. Y. Marques
  5. D. Ramdedović
  6. B. Abdelkadous
  7. M. Benamra ▼ 63'
  8. A. Bourigeaud
  9. D. Nsidjine Kuete ▼ 30'
  10. S. Bekkouche
  11. D. Fernandes Lopes ▼ 56'

Dự bị 3

  1. B. Schmit ▲ 30'
  2. R. Pinto ▲ 56'
  3. F. Taarimte ▲ 63'
F91 Dudelange HLV: Fangueiro
  1. L. Fox
  2. J. Diouf
  3. M. Kirch
  4. S. Ouassiero
  5. V. Decker
  6. D. Sinani ▼ 65'
  7. Vova
  8. F. Bojić ▼ 71'
  9. A. Skenderovic ▼ 60'
  10. S. Hadji
  11. João Magno

Dự bị 3

  1. E. Agović ▲ 60'
  2. H. Moussaki ▲ 65'
  3. C. Stumpf ▲ 71'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu42
70Ghi được108
57Thủng lưới58
1.94Bàn thắng mỗi trận2.57
13Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn33
37Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu