F91 Dudelange vs US Hostert
Tỷ số chung cuộc: F91 Dudelange 3-1 US Hostert tại BGL Ligue, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F91 Dudelange thắng 6, hòa 4, US Hostert thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 24
- Sân vận động
- Stade Jos Nosbaum, Dudelange
- Phong độ
- LLWWL F91 Dudelange
- LWWLW US Hostert
- 40' E. Rotundo · C. Morren 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ E. H. Dieme ▼ D. Ahmeti
- 64' ▲ B. Muratovic ▼ Agostinho
- 70' 1-1 A. Pianelli-Balisoniphản lưới · E. H. Dieme
- 74' ▲ E. Lima ▼ Dinho
- 76' C. Stumpf · E. Lima 2-1
- 83' ▲ S. Bekkouche ▼ T. Maquart
- 83' ▲ E. Mendes ▼ D. Fernandes
- 83' ▲ K. Quinol ▼ C. Baiverlin
- 90'+1 ▲ R. Goncalves Tavares ▼ D. Monteiro
- 90' B. Muratovic 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 3K. Delorge
- 7E. Rotundo
- 8D. Monteiro ▼ 90'
- 14A. Pianelli-Balisoni
- 16E. Latik
- 22C. Morren
- 24M. Kirch
- 33C. Stumpf
- 36W. Kamavuaka
- 77Agostinho ▼ 64'
- 80Dinho ▼ 74'
Dự bị 7
- 4R. Goncalves Tavares ▲ 90'
- 12O. F. Ekeberg
- 20V. Tallarico
- 25D. Novalic
- 27B. Muratovic ▲ 64'
- 29M. Mancini
- 38E. Lima ▲ 74'
- 8T. Maquart ▼ 83'
- 10H. Meddour
- 15A. Letievant
- 17D. Fernandes ▼ 83'
- 20C. Baiverlin ▼ 83'
- 26M. Leroux
- 28B. Almeida Borges
- 29Y. Gomes
- 30A. Al Badaoui
- 31R. Derbali
- 67D. Ahmeti ▼ 62'
Dự bị 7
- 7K. Rodrigues
- 11S. Bekkouche ▲ 83'
- 14E. H. Dieme ▲ 62'
- 19E. Mendes ▲ 83'
- 22L. Bernardy
- 97K. Quinol ▲ 83'
- 99F. Seligson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu30
61Ghi được35
44Thủng lưới56
1.85Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai26