US Hostert
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
F91 Dudelange

US Hostert vs F91 Dudelange

Tỷ số chung cuộc: US Hostert 1-1 F91 Dudelange tại BGL Ligue, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Hostert thắng 0, hòa 4, F91 Dudelange thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 10
Sân vận động
Stade Jos Becker, Hostert
Phong độ
LWWLW US Hostert
LLWWL F91 Dudelange
  1. 17' D. Fernandes · M. Leroux 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Agostinho E. Rotundo
  4. 63' I. Englaro D. Monteiro
  5. 73' A. Caufriez K. Quinol
  6. 74' C. Morren
  7. 76' E. Lima Dinho
  8. 82' M. Kirch
  9. 84' B. Ales
  10. 88' B. Benkhedim
  11. 89' S. Bekkouche S. Altun
  12. 90'+3 T. da Silva
  13. 90' T. Neamtiu B. Benkhedim
  14. 90' 1-1 Agostinho11m
  15. FT1-1

Đội hình

US Hostert HLV: Marc Thome
  1. 1T. da Silva
  2. 17D. Fernandes
  3. 20C. Baiverlin
  4. 21M. Yans
  5. 22L. Bernardy
  6. 26M. Leroux
  7. 28B. Almeida Borges
  8. 37B. Ales
  9. 67D. Ahmeti
  10. 80S. Altun ▼ 89'
  11. 97K. Quinol ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 7K. Rodrigues
  2. 11S. Bekkouche ▲ 89'
  3. 19E. Mendes
  4. 25A. Caufriez ▲ 73'
  5. 45L. Cungs
  6. 99F. Seligson
  7. 6J. Sergonne
F91 Dudelange HLV: Mika Pinto
  1. 3K. Delorge
  2. 7E. Rotundo ▼ 46'
  3. 8D. Monteiro ▼ 63'
  4. 10B. Benkhedim ▼ 90'
  5. 14A. Pianelli-Balisoni
  6. 22C. Morren
  7. 23I. Gavioli
  8. 24M. Kirch
  9. 33C. Stumpf
  10. 71M. Guessan
  11. 80Dinho ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 5T. Neamtiu ▲ 90'
  2. 6I. Englaro ▲ 63'
  3. 12O. F. Ekeberg
  4. 20V. Tallarico
  5. 25D. Novalic
  6. 38E. Lima ▲ 76'
  7. 77Agostinho ▲ 46'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
35Ghi được61
56Thủng lưới44
1.17Bàn thắng mỗi trận1.85
7Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu