US Hostert
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
F91 Dudelange

US Hostert vs F91 Dudelange

Tỷ số chung cuộc: US Hostert 1-1 F91 Dudelange tại BGL Ligue, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Hostert thắng 0, hòa 4, F91 Dudelange thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 23
Sân vận động
Stade Jos Becker, Hostert
Phong độ
LWWLW US Hostert
LLWWL F91 Dudelange
  1. 37' H. Meddour
  2. 40' K. Avdusinović 1-0
  3. HT1-0
  4. 58' R. Derbali
  5. 62' 1-1 C. Stumpf
  6. 64' E. Rotundo
  7. 67' Y. Schaus E. Rotundo
  8. 75' Q. Zilli M. Leroux
  9. 77' V. Decker
  10. 78' I. Englaro B. Benkhedim
  11. 81' K. Quinol
  12. 84' D. Fernandes
  13. 87' K. Amehi J. Tibor
  14. 87' T. Flick S. Hadji
  15. 89' D. Ahmeti K. Avdusinović
  16. 90'+2 V. Decker
  17. 90'+2 V. Decker
  18. FT1-1

Đội hình

US Hostert HLV: M. Thomé
  1. D. Chiotti
  2. D. Fernandes
  3. A. Letiévant
  4. H. Meddour
  5. T. Maquart
  6. M. Leroux ▼ 75'
  7. R. Derbali
  8. K. Avdusinović ▼ 89'
  9. J. Tibor ▼ 87'
  10. D. Fernandes
  11. K. Quinol

Dự bị 3

  1. Q. Zilli ▲ 75'
  2. K. Amehi ▲ 87'
  3. D. Ahmeti ▲ 89'
F91 Dudelange HLV: M. Pinto
  1. D. Desprez
  2. M. Kirch
  3. V. Decker
  4. C. Stumpf
  5. K. Delorge
  6. F. Bojić
  7. Bruno Freire
  8. E. Rotundo ▼ 67'
  9. B. Benkhedim ▼ 78'
  10. M. Gonçalves
  11. S. Hadji ▼ 87'

Dự bị 3

  1. Y. Schaus ▲ 67'
  2. I. Englaro ▲ 78'
  3. T. Flick ▲ 87'

Thống kê

04
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
61Ghi được94
78Thủng lưới57
1.79Bàn thắng mỗi trận2.35
5Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu