F91 Dudelange
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
US Hostert

F91 Dudelange vs US Hostert

Tỷ số chung cuộc: F91 Dudelange 2-2 US Hostert tại BGL Ligue, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F91 Dudelange thắng 6, hòa 4, US Hostert thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 4
Sân vận động
Stade Jos Nosbaum, Dudelange
Trọng tài
A. Sgura
Phong độ
LLWWL F91 Dudelange
LWWLW US Hostert
  1. 41' 0-1 R. Habbas
  2. HT0-1
  3. 68' E. Gashi E. Muratovic
  4. 68' Ninte Junior R. Delgado
  5. 68' S. Hadji F. Bojić
  6. 69' B. Yala Lusala R. Habbas
  7. 80' A. Sacras
  8. 81' L. Schmit D. Muric
  9. 82' K. Van Den Kerkhof11m 1-1
  10. 84' 1-2 B. Yala Lusala
  11. 88' K. Van Den Kerkhof 2-2
  12. 89' D. Koljenovic G. Trani
  13. FT2-2

Đội hình

F91 Dudelange HLV: Fangueiro
  1. E. Esposito
  2. J. Diouf
  3. R. Delgado ▼ 68'
  4. M. Kirch
  5. K. Van Den Kerkhof
  6. K. Cools
  7. D. Sinani
  8. F. Bojić ▼ 68'
  9. C. Morren
  10. E. Muratovic ▼ 68'
  11. A. Bettaieb

Dự bị 3

  1. E. Gashi ▲ 68'
  2. Ninte Junior ▲ 68'
  3. S. Hadji ▲ 68'
US Hostert HLV: H. Bossi
  1. G. N'Dy Assembé
  2. A. Sacras
  3. L. Bernardy
  4. A. Duracak
  5. T. Nouidra
  6. G. Trani ▼ 89'
  7. J. Tibor
  8. R. Habbas ▼ 69'
  9. Q. Zilli
  10. C. Steinmetz
  11. D. Muric ▼ 81'

Dự bị 3

  1. B. Yala Lusala ▲ 69'
  2. L. Schmit ▲ 81'
  3. D. Koljenovic ▲ 89'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F91 Dudelange
30 78 - 27 +51 67
2
FC Differdange 03
30 58 - 28 +30 62
3
CS Fola Esch
30 64 - 37 +27 62
4
FC Swift Hesperange
30 61 - 26 +35 60
5
FC Progrès Niederkorn
30 68 - 37 +31 55
6
UNA Strassen
30 53 - 36 +17 51
7
Racing FC Union Luxembourg
30 56 - 48 +8 49
8
AS Jeunesse Esch
30 44 - 30 +14 47
9
US Mondorf-les-Bains
30 38 - 44 -6 37
10
Etzella Ettelbruck
30 45 - 66 -21 37
11
Union Titus Petange
30 40 - 41 -1 35
12
Victoria Rosport
30 45 - 59 -14 33
13
Wiltz
30 42 - 53 -11 31
14
US Hostert
30 42 - 63 -21 30
15
Rodange 91
30 23 - 70 -47 19
16
RM Hamm Benfica
30 13 - 105 -92 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu33
102Ghi được48
44Thủng lưới67
2.49Bàn thắng mỗi trận1.45
18Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn23
56Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu