US Hostert
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
F91 Dudelange

US Hostert vs F91 Dudelange

Tỷ số chung cuộc: US Hostert 1-3 F91 Dudelange tại BGL Ligue, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Hostert thắng 0, hòa 4, F91 Dudelange thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 18
Sân vận động
Stade Jos Becker, Hostert
Trọng tài
A. Sgura
Phong độ
LWWLW US Hostert
LLWWL F91 Dudelange
  1. HT0-0
  2. 61' R. Delgado A. Kabore
  3. 61' Vova F. Bojić
  4. 73' S. Hadji E. Muratovic
  5. 77' 0-1 S. Hadji
  6. 79' C. Morren
  7. 80' D. Muric Q. Zilli
  8. 82' J. Tibor 1-1
  9. 84' 1-2 D. Sinani
  10. 85' D. Mahmutovic L. Bernardy
  11. 86' Y. Ferreira T. Ewert
  12. 90'+2 1-3 A. Bettaieb
  13. FT1-3

Đội hình

US Hostert HLV: H. Bossi
  1. G. N'Dy Assembé
  2. H. Meddour
  3. A. Sacras
  4. L. Bernardy ▼ 85'
  5. B. Adrovic
  6. B. Yala Lusala
  7. T. Ewert ▼ 86'
  8. G. Trani
  9. J. Tibor
  10. R. Habbas
  11. Q. Zilli ▼ 80'

Dự bị 3

  1. D. Muric ▲ 80'
  2. D. Mahmutovic ▲ 85'
  3. Y. Ferreira ▲ 86'
F91 Dudelange HLV: Fangueiro
  1. L. Fox
  2. J. Diouf
  3. C. Stumpf
  4. K. Van Den Kerkhof
  5. K. Cools
  6. A. Kabore ▼ 61'
  7. D. Sinani
  8. F. Bojić ▼ 61'
  9. C. Morren
  10. E. Muratovic ▼ 73'
  11. A. Bettaieb

Dự bị 3

  1. R. Delgado ▲ 61'
  2. Vova ▲ 61'
  3. S. Hadji ▲ 73'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F91 Dudelange
30 78 - 27 +51 67
2
FC Differdange 03
30 58 - 28 +30 62
3
CS Fola Esch
30 64 - 37 +27 62
4
FC Swift Hesperange
30 61 - 26 +35 60
5
FC Progrès Niederkorn
30 68 - 37 +31 55
6
UNA Strassen
30 53 - 36 +17 51
7
Racing FC Union Luxembourg
30 56 - 48 +8 49
8
AS Jeunesse Esch
30 44 - 30 +14 47
9
US Mondorf-les-Bains
30 38 - 44 -6 37
10
Etzella Ettelbruck
30 45 - 66 -21 37
11
Union Titus Petange
30 40 - 41 -1 35
12
Victoria Rosport
30 45 - 59 -14 33
13
Wiltz
30 42 - 53 -11 31
14
US Hostert
30 42 - 63 -21 30
15
Rodange 91
30 23 - 70 -47 19
16
RM Hamm Benfica
30 13 - 105 -92 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu41
48Ghi được102
67Thủng lưới44
1.45Bàn thắng mỗi trận2.49
7Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu